Số công tơ
D43201818081034
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BCH3
Tên trạm
TBA Ba Chùa 3
Site ID cũ
QNBT13
Site ID mới
QNIBTW04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:14.316402
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.085 kWh
TB 840 kWh/tháng
Tổng tiền
21.642.007
21.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18081034 49.891,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 820 1.759.687 833
T04/2026 825 1.770.417 834
T03/2026 818 1.755.395 878
T02/2026 735 1.577.281 806
T01/2026 822 1.763.979 885
T12/2025 860 1.845.526 862
T11/2025 803 1.723.206 834
T10/2025 885 1.899.175 868
T09/2025 859 1.843.380 843
T08/2025 899 1.929.218 875
T07/2025 868 1.862.693 872
T06/2025 891 1.912.050 848