Số công tơ
D43201717287656
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC11BNA1
Tên trạm
TBA Ba Nam
Site ID cũ
QNBT16
Site ID mới
QNIBTO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:14.097594
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.679 kWh
TB 807 kWh/tháng
Tổng tiền
20.770.746
20.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17287656 17.538,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 895 1.920.634 846
T04/2026 893 1.916.342 449
T03/2026 833 1.787.585 444
T02/2026 697 1.495.734 399
T01/2026 799 1.714.622 440
T12/2025 815 1.748.957 441
T11/2025 756 1.622.346 429
T10/2025 850 1.824.066 442
T09/2025 764 1.639.513 425
T08/2025 844 1.811.190 446
T07/2025 785 1.684.579 449
T06/2025 748 1.605.178 452