Số công tơ
D43201919007147
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BD05
Tên trạm
TBA Ba Động 5
Site ID cũ
QNBT17
Site ID mới
QNIBDG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:13.888683
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.202 kWh
TB 850 kWh/tháng
Tổng tiền
21.893.083
21.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19007147 46.613,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 890 1.909.904 885
T04/2026 845 1.813.336 896
T03/2026 839 1.800.460 918
T02/2026 729 1.564.405 839
T01/2026 813 1.744.665 920
T12/2025 829 1.779.001 905
T11/2025 796 1.708.184 885
T10/2025 843 1.809.044 910
T09/2025 828 1.776.855 884
T08/2025 962 2.064.414 925
T07/2025 903 1.937.802 950
T06/2025 925 1.985.013 936