QNIBDG03
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT17 → QNIBDG03 · PC06CC0474538
Số công tơ
D43201919007147
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BD05
Tên trạm
TBA Ba Động 5
Site ID cũ
QNBT17
Site ID mới
QNIBDG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:13.888683
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.202 kWh
TB 850 kWh/tháng
Tổng tiền
21.893.083 ₫
21.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19007147 | 46.613,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 890 | 1.909.904 | 885 |
| T04/2026 | 845 | 1.813.336 | 896 |
| T03/2026 | 839 | 1.800.460 | 918 |
| T02/2026 | 729 | 1.564.405 | 839 |
| T01/2026 | 813 | 1.744.665 | 920 |
| T12/2025 | 829 | 1.779.001 | 905 |
| T11/2025 | 796 | 1.708.184 | 885 |
| T10/2025 | 843 | 1.809.044 | 910 |
| T09/2025 | 828 | 1.776.855 | 884 |
| T08/2025 | 962 | 2.064.414 | 925 |
| T07/2025 | 903 | 1.937.802 | 950 |
| T06/2025 | 925 | 1.985.013 | 936 |