Số công tơ
D43201919069331
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BC04
Tên trạm
TBA Ba Cung 4
Site ID cũ
QNBT14
Site ID mới
QNIBTW02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:13.608544
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.677 kWh
TB 723 kWh/tháng
Tổng tiền
18.620.495
18.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19069331 1.912,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 666 1.429.209 847
T04/2026 657 1.409.896 797
T03/2026 655 1.405.604 630
T02/2026 584 1.253.241 592
T01/2026 660 1.416.334 741
T12/2025 667 1.431.355 736
T11/2025 636 1.364.831 728
T10/2025 727 1.560.113 734
T09/2025 820 1.759.687 693
T08/2025 892 1.914.196 789
T07/2025 844 1.811.190 806
T06/2025 869 1.864.839 789