QNIBDG02
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT03 → QNIBDG02 · PC06CC0474247
Số công tơ
D71201616812470
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BD04
Tên trạm
TBA Ba Động 4
Site ID cũ
QNBT03
Site ID mới
QNIBDG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:13.460840
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.272 kWh
TB 1.023 kWh/tháng
Tổng tiền
26.335.221 ₫
26.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16812470 | 9.498,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.050 | 2.253.258 | 989 |
| T04/2026 | 1.046 | 2.244.674 | 1.040 |
| T03/2026 | 1.045 | 2.242.528 | 1.038 |
| T02/2026 | 921 | 1.976.429 | 1.377 |
| T01/2026 | 1.036 | 2.223.215 | 1.534 |
| T12/2025 | 1.022 | 2.193.171 | 1.531 |
| T11/2025 | 973 | 2.088.019 | 1.483 |
| T10/2025 | 1.054 | 2.261.842 | 1.541 |
| T09/2025 | 1.021 | 2.191.025 | 1.495 |
| T08/2025 | 1.049 | 2.251.112 | 1.558 |
| T07/2025 | 1.009 | 2.165.274 | 1.561 |
| T06/2025 | 1.046 | 2.244.674 | 1.517 |