Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (30.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Ba Lế 1
Mã trạm: CC13BL01
Site ID mới: QNIBTO01
Site ID cũ: QNBT12
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616205549
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.177 kWh
TB 824 kWh/tháng
Tổng tiền
28.277.313 ₫
28.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16205549 36.984,3 27,0 57.941
19/10/2026 16205549 36.957,3 26,7 57.297
18/10/2026 16205549 36.930,6 26,8 57.512
17/10/2026 16205549 36.903,8 26,5 56.868
16/10/2026 16205549 36.877,3 24,0 51.503
15/10/2026 16205549 36.853,3 28,0 60.087
14/10/2026 16205549 36.825,3 28,0 60.087
13/10/2026 16205549 36.797,3 25,9 55.580
12/10/2026 16205549 36.771,4 26,6 57.083
11/10/2026 16205549 36.744,8 27,5 59.014
10/10/2026 16205549 36.717,3 20,9 44.851
09/10/2026 16205549 36.696,4 26,8 57.512
08/10/2026 16205549 36.669,6 26,7 57.297
07/10/2026 16205549 36.642,9 26,6 57.083
06/10/2026 16205549 36.616,3 26,7 57.297
05/10/2026 16205549 36.589,6 26,9 57.726
04/10/2026 16205549 36.562,7 27,3 58.585
03/10/2026 16205549 36.535,4 26,4 56.653
02/10/2026 16205549 36.509,0 26,8 57.512
01/10/2026 16205549 36.482,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:25:37 21/10/2026 16205549 37.010,300 575,300 —
12:26:31 21/10/2026 16205549 37.003,700 568,700 —
06:28:36 21/10/2026 16205549 36.997,000 562,000 —
01:23:44 21/10/2026 16205549 36.991,400 556,400 —
18:59:06 20/10/2026 16205549 36.984,300 549,300 —
18:44:27 20/10/2026 16205549 36.984,000 549,000 —
12:27:40 20/10/2026 16205549 36.977,100 542,100 —
06:24:53 20/10/2026 16205549 36.970,300 535,300 —
00:36:48 20/10/2026 16205549 36.963,900 528,900 —
18:39:09 19/10/2026 16205549 36.957,300 522,300 —
12:25:22 19/10/2026 16205549 36.950,400 515,400 —
06:21:50 19/10/2026 16205549 36.943,600 508,600 —
00:28:51 19/10/2026 16205549 36.937,100 502,100 —
18:35:50 18/10/2026 16205549 36.930,600 495,600 —
12:22:33 18/10/2026 16205549 36.923,700 488,700 —
06:19:38 18/10/2026 16205549 36.917,000 482,000 —
00:18:07 18/10/2026 16205549 36.910,300 475,300 —
18:27:49 17/10/2026 16205549 36.903,800 468,800 —
12:27:52 17/10/2026 16205549 36.897,200 462,200 —
06:19:12 17/10/2026 16205549 36.890,300 455,300 —
00:20:13 17/10/2026 16205549 36.883,700 448,700 —
18:34:14 16/10/2026 16205549 36.877,300 442,300 —
12:20:43 16/10/2026 16205549 36.870,300 435,300 —
06:24:10 16/10/2026 16205549 36.863,700 428,700 —
00:24:07 16/10/2026 16205549 36.857,100 422,100 —
20:55:10 15/10/2026 16205549 36.853,300 418,300 —
18:30:11 15/10/2026 16205549 36.850,600 415,600 —
12:23:37 15/10/2026 16205549 36.843,700 408,700 —
06:21:27 15/10/2026 16205549 36.837,000 402,000 —
00:21:06 15/10/2026 16205549 36.830,400 395,400 —
19:43:39 14/10/2026 16205549 36.825,300 390,300 —
18:27:53 14/10/2026 16205549 36.823,900 388,900 —
12:20:25 14/10/2026 16205549 36.817,100 382,100 —
06:26:11 14/10/2026 16205549 36.810,500 375,500 —
00:16:46 14/10/2026 16205549 36.803,700 368,700 —
18:32:34 13/10/2026 16205549 36.797,300 362,300 —
12:17:03 13/10/2026 16205549 36.790,300 355,300 —
06:23:02 13/10/2026 16205549 36.783,800 348,800 —
00:24:26 13/10/2026 16205549 36.777,200 342,200 —
19:13:33 12/10/2026 16205549 36.771,400 336,400 —
18:25:53 12/10/2026 16205549 36.770,600 335,600 —
12:14:48 12/10/2026 16205549 36.763,700 328,700 —
06:18:41 12/10/2026 16205549 36.757,100 322,100 —
00:15:03 12/10/2026 16205549 36.750,400 315,400 —
19:09:21 11/10/2026 16205549 36.744,800 309,800 —
12:18:14 11/10/2026 16205549 36.737,200 302,200 —
06:14:32 11/10/2026 16205549 36.730,400 295,400 —
00:20:22 11/10/2026 16205549 36.723,900 288,900 —
18:23:21 10/10/2026 16205549 36.717,300 282,300 —
12:19:17 10/10/2026 16205549 36.716,300 281,300 —
06:18:40 10/10/2026 16205549 36.709,600 274,600 —
00:12:33 10/10/2026 16205549 36.702,900 267,900 —
18:23:44 09/10/2026 16205549 36.696,400 261,400 —
12:21:50 09/10/2026 16205549 36.689,700 254,700 —
06:22:29 09/10/2026 16205549 36.683,000 248,000 —
00:22:41 09/10/2026 16205549 36.676,300 241,300 —
18:21:38 08/10/2026 16205549 36.669,600 234,600 —
12:18:42 08/10/2026 16205549 36.662,800 227,800 —
06:21:09 08/10/2026 16205549 36.656,200 221,200 —
00:24:19 08/10/2026 16205549 36.649,600 214,600 —
18:21:28 07/10/2026 16205549 36.642,900 207,900 —
12:23:50 07/10/2026 16205549 36.636,300 201,300 —
06:26:25 07/10/2026 16205549 36.629,600 194,600 —
00:20:36 07/10/2026 16205549 36.622,900 187,900 —
18:24:42 06/10/2026 16205549 36.616,300 181,300 —
13:40:14 06/10/2026 16205549 36.611,000 176,000 —
12:19:08 06/10/2026 16205549 36.609,500 174,500 —
06:35:59 06/10/2026 16205549 36.603,200 168,200 —
00:22:56 06/10/2026 16205549 36.596,300 161,300 —
18:21:42 05/10/2026 16205549 36.589,600 154,600 —
12:38:56 05/10/2026 16205549 36.583,100 148,100 —
06:29:13 05/10/2026 16205549 36.576,200 141,200 —
00:22:08 05/10/2026 16205549 36.569,400 134,400 —
18:23:20 04/10/2026 16205549 36.562,700 127,700 —
13:33:44 04/10/2026 16205549 36.557,200 122,200 —
12:16:31 04/10/2026 16205549 36.555,700 120,700 —
06:17:46 04/10/2026 16205549 36.549,000 114,000 —
01:16:15 04/10/2026 16205549 36.543,400 108,400 —
00:17:06 04/10/2026 16205549 36.542,300 107,300 —
18:12:15 03/10/2026 16205549 36.535,400 100,400 —
12:22:20 03/10/2026 16205549 36.529,000 94,000 —
06:23:44 03/10/2026 16205549 36.522,300 87,300 —
00:34:31 03/10/2026 16205549 36.515,900 80,900 —
00:26:35 03/10/2026 16205549 36.515,800 80,800 —
18:21:20 02/10/2026 16205549 36.509,000 74,000 —
12:36:20 02/10/2026 16205549 36.502,500 67,500 —
12:20:44 02/10/2026 16205549 36.502,200 67,200 —
06:17:13 02/10/2026 16205549 36.495,400 60,400 —
00:23:14 02/10/2026 16205549 36.488,900 53,900 —
18:21:48 01/10/2026 16205549 36.482,200 47,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
3 kW
Hôm nay
26,0 kWh
/ Ngưỡng 27,8 kWh
Hôm qua
27,0 kWh
Tháng này
575 kWh
/ Ngưỡng 827 kWh (70%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2026-01-27T09:07:54.5949413
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CBL01
T08/2026 1 31-08-2026 CBL01
T07/2026 1 31-07-2026 CBL01
T06/2026 1 30-06-2026 CBL01
T05/2026 1 31-05-2026 CBL01
T04/2026 1 30-04-2026 CBL01
T03/2026 1 31-03-2026 CBL01
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 803 1.723.206 790
T08/2026 1.091 2.341.242 842
T07/2026 831 1.783.293 797
T06/2026 806 1.729.644 819
T05/2026 830 1.781.147 752
T04/2026 828 1.776.855 605
T03/2026 814 1.746.811 624
T02/2026 709 1.521.486 563
T01/2026 814 1.746.811 620
T12/2025 816 1.751.103 621
T11/2025 769 1.650.243 603
T10/2025 818 1.755.395 622
T09/2025 790 1.695.308 608
T08/2025 842 1.806.898 558
T07/2025 797 1.710.330 478
T06/2025 819 1.757.541 465