QNIBTO01
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT12 → QNIBTO01 · PC06CC0467060
Số công tơ
D43201616205549
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BL01
Tên trạm
TBA Ba Lế 1
Site ID cũ
QNBT12
Site ID mới
QNIBTO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:13.248401
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.646 kWh
TB 804 kWh/tháng
Tổng tiền
20.699.928 ₫
20.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16205549 | 33.569,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 830 | 1.781.147 | 752 |
| T04/2026 | 828 | 1.776.855 | 605 |
| T03/2026 | 814 | 1.746.811 | 624 |
| T02/2026 | 709 | 1.521.486 | 563 |
| T01/2026 | 814 | 1.746.811 | 620 |
| T12/2025 | 816 | 1.751.103 | 621 |
| T11/2025 | 769 | 1.650.243 | 603 |
| T10/2025 | 818 | 1.755.395 | 622 |
| T09/2025 | 790 | 1.695.308 | 608 |
| T08/2025 | 842 | 1.806.898 | 558 |
| T07/2025 | 797 | 1.710.330 | 478 |
| T06/2025 | 819 | 1.757.541 | 465 |