QNIBVI02
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT07 → QNIBVI02 · PC06CC0465593
Số công tơ
D4320212100065409
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BTI1
Tên trạm
TBA Ba Tiêu 1
Site ID cũ
QNBT07
Site ID mới
QNIBVI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:24.265811
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.623 kWh
TB 969 kWh/tháng
Tổng tiền
24.942.493 ₫
24.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100065409 | 52.847,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 961 | 2.062.268 | 898 |
| T04/2026 | 963 | 2.066.559 | 739 |
| T03/2026 | 955 | 2.049.392 | 727 |
| T02/2026 | 828 | 1.776.855 | 400 |
| T01/2026 | 959 | 2.057.976 | 427 |
| T12/2025 | 942 | 2.021.494 | 423 |
| T11/2025 | 912 | 1.957.116 | 411 |
| T10/2025 | 994 | 2.133.084 | 424 |
| T09/2025 | 1.044 | 2.240.382 | 413 |
| T08/2025 | 1.123 | 2.409.913 | 427 |
| T07/2025 | 1.040 | 2.231.798 | 672 |
| T06/2025 | 902 | 1.935.656 | 606 |