Số công tơ
D4320212100065409
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BTI1
Tên trạm
TBA Ba Tiêu 1
Site ID cũ
QNBT07
Site ID mới
QNIBVI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:24.265811
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.623 kWh
TB 969 kWh/tháng
Tổng tiền
24.942.493
24.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100065409 52.847,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 961 2.062.268 898
T04/2026 963 2.066.559 739
T03/2026 955 2.049.392 727
T02/2026 828 1.776.855 400
T01/2026 959 2.057.976 427
T12/2025 942 2.021.494 423
T11/2025 912 1.957.116 411
T10/2025 994 2.133.084 424
T09/2025 1.044 2.240.382 413
T08/2025 1.123 2.409.913 427
T07/2025 1.040 2.231.798 672
T06/2025 902 1.935.656 606