QNIBDH01
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT08 → QNIBDH01 · PC06CC0465521
Số công tơ
D43201313246240
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BD06
Tên trạm
TBA Ba Dinh 6
Site ID cũ
QNBT08
Site ID mới
QNIBDH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.996358
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.416 kWh
TB 951 kWh/tháng
Tổng tiền
24.498.279 ₫
24.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13246240 | 33.693,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.089 | 2.336.950 | 945 |
| T04/2026 | 1.083 | 2.324.075 | 935 |
| T03/2026 | 1.068 | 2.291.885 | 962 |
| T02/2026 | 927 | 1.989.305 | 872 |
| T01/2026 | 1.035 | 2.221.069 | 958 |
| T12/2025 | 987 | 2.118.063 | 958 |
| T11/2025 | 896 | 1.922.780 | 930 |
| T10/2025 | 892 | 1.914.196 | 969 |
| T09/2025 | 641 | 1.375.560 | 941 |
| T08/2025 | 883 | 1.894.883 | 923 |
| T07/2025 | 939 | 2.015.056 | 916 |
| T06/2025 | 976 | 2.094.457 | 877 |