Số công tơ
D43201920090179
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC07
Tên trạm
TBA Bình Chánh 7
Site ID cũ
QNBS1V
Site ID mới
QNIXBS23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.737912
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.221 kWh
TB 352 kWh/tháng
Tổng tiền
9.432.723
9.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.235 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20090179 9.244,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 387 830.487 201
T04/2026 364 781.129
T03/2026 357 766.108
T02/2026 318 682.415
T01/2026 357 766.108
T12/2025 356 781.419
T11/2025 334 772.832
T10/2025 365 846.358
T09/2025 357 821.748
T08/2025 388 903.900
T07/2025 391 909.897
T06/2025 247 570.322