QNIXBS23
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1V → QNIXBS23 · PC06BB0430880
Số công tơ
D43201920090179
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC07
Tên trạm
TBA Bình Chánh 7
Site ID cũ
QNBS1V
Site ID mới
QNIXBS23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.737912
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.221 kWh
TB 352 kWh/tháng
Tổng tiền
9.432.723 ₫
9.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.235 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20090179 | 9.244,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 387 | 830.487 | 201 |
| T04/2026 | 364 | 781.129 | — |
| T03/2026 | 357 | 766.108 | — |
| T02/2026 | 318 | 682.415 | — |
| T01/2026 | 357 | 766.108 | — |
| T12/2025 | 356 | 781.419 | — |
| T11/2025 | 334 | 772.832 | — |
| T10/2025 | 365 | 846.358 | — |
| T09/2025 | 357 | 821.748 | — |
| T08/2025 | 388 | 903.900 | — |
| T07/2025 | 391 | 909.897 | — |
| T06/2025 | 247 | 570.322 | — |