Số công tơ
D4320242400150843
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC133109
Tên trạm
TBA Bình Đông 4
Site ID cũ
QNBS1S
Site ID mới
QNIXVT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.594004
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.192 kWh
TB 683 kWh/tháng
Tổng tiền
17.579.704
17.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400150843 15.843,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 756 1.622.346 708
T04/2026 732 1.570.843 757
T03/2026 793 1.701.746 737
T02/2026 653 1.401.312 771
T01/2026 763 1.637.367 873
T12/2025 777 1.667.411 925
T11/2025 743 1.594.448 894
T10/2025 754 1.618.054 1.049
T09/2025 0 0 333
T08/2025 744 1.596.594
T07/2025 743 1.594.448
T06/2025 734 1.575.135