QNIXVT10
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1S → QNIXVT10 · PC06BB0429671
Số công tơ
D4320242400150843
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC133109
Tên trạm
TBA Bình Đông 4
Site ID cũ
QNBS1S
Site ID mới
QNIXVT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.594004
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.192 kWh
TB 683 kWh/tháng
Tổng tiền
17.579.704 ₫
17.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400150843 | 15.843,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 756 | 1.622.346 | 708 |
| T04/2026 | 732 | 1.570.843 | 757 |
| T03/2026 | 793 | 1.701.746 | 737 |
| T02/2026 | 653 | 1.401.312 | 771 |
| T01/2026 | 763 | 1.637.367 | 873 |
| T12/2025 | 777 | 1.667.411 | 925 |
| T11/2025 | 743 | 1.594.448 | 894 |
| T10/2025 | 754 | 1.618.054 | 1.049 |
| T09/2025 | 0 | 0 | 333 |
| T08/2025 | 744 | 1.596.594 | — |
| T07/2025 | 743 | 1.594.448 | — |
| T06/2025 | 734 | 1.575.135 | — |