QNIXDS17
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1R → QNIXDS17 · PC06BB0422625
Số công tơ
D71201717703872
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13GIA6
Tên trạm
TBA bơm Bình Thanh 1 (Tây 9)
Site ID cũ
QNBS1R
Site ID mới
QNIXDS17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.436320
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.107 kWh
TB 1.092 kWh/tháng
Tổng tiền
28.127.098 ₫
28.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17703872 | 51.552,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.182 | 2.536.525 | 1.077 |
| T04/2026 | 1.112 | 2.386.308 | 923 |
| T03/2026 | 1.148 | 2.463.562 | 889 |
| T02/2026 | 956 | 2.051.538 | 837 |
| T01/2026 | 1.066 | 2.287.593 | 872 |
| T12/2025 | 1.076 | 2.309.053 | 876 |
| T11/2025 | 1.026 | 2.201.755 | 877 |
| T10/2025 | 1.131 | 2.427.081 | 916 |
| T09/2025 | 1.017 | 2.182.441 | 916 |
| T08/2025 | 1.088 | 2.334.804 | 983 |
| T07/2025 | 1.154 | 2.476.438 | 964 |
| T06/2025 | 1.151 | 2.470.000 | 944 |