Số công tơ
D43201920089400
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M011
Tên trạm
TBA Bình Chương 1
Site ID cũ
QNBS1P
Site ID mới
QNIXBC05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.271012
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.182 kWh
TB 1.015 kWh/tháng
Tổng tiền
26.620.590
26.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.185 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20089400 10.201,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.018 2.184.587 975
T04/2026 960 2.060.122 905
T03/2026 1.044 2.240.382 871
T02/2026 898 1.927.072 856
T01/2026 997 2.139.522 890
T12/2025 1.044 2.240.382 910
T11/2025 1.017 2.182.441 866
T10/2025 1.062 2.279.010 2.941
T09/2025 1.019 2.186.733 4.922
T08/2025 1.045 2.405.902 3.702
T07/2025 1.043 2.403.836 930
T06/2025 1.035 2.370.601 905