QNIXBC05
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1P → QNIXBC05 · PC06BB0421118
Số công tơ
D43201920089400
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M011
Tên trạm
TBA Bình Chương 1
Site ID cũ
QNBS1P
Site ID mới
QNIXBC05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.271012
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.182 kWh
TB 1.015 kWh/tháng
Tổng tiền
26.620.590 ₫
26.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.185 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20089400 | 10.201,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.018 | 2.184.587 | 975 |
| T04/2026 | 960 | 2.060.122 | 905 |
| T03/2026 | 1.044 | 2.240.382 | 871 |
| T02/2026 | 898 | 1.927.072 | 856 |
| T01/2026 | 997 | 2.139.522 | 890 |
| T12/2025 | 1.044 | 2.240.382 | 910 |
| T11/2025 | 1.017 | 2.182.441 | 866 |
| T10/2025 | 1.062 | 2.279.010 | 2.941 |
| T09/2025 | 1.019 | 2.186.733 | 4.922 |
| T08/2025 | 1.045 | 2.405.902 | 3.702 |
| T07/2025 | 1.043 | 2.403.836 | 930 |
| T06/2025 | 1.035 | 2.370.601 | 905 |