Số công tơ
D4320222200110264
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131211
Tên trạm
TBA Bình Trị 2
Site ID cũ
QNBS1N
Site ID mới
QNIXVT44
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:12.052286
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.618 kWh
TB 552 kWh/tháng
Tổng tiền
14.201.962
14.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200110264 36.780,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 530 1.137.359 890
T04/2026 520 1.115.899 864
T03/2026 557 1.195.300 793
T02/2026 470 1.008.601 754
T01/2026 532 1.141.651 793
T12/2025 531 1.139.505 808
T11/2025 516 1.107.315 816
T10/2025 540 1.158.818 852
T09/2025 519 1.113.753 818
T08/2025 542 1.163.110 911
T07/2025 543 1.165.256 897
T06/2025 818 1.755.395 767