Số công tơ
D7120202002252834
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TA08
Tên trạm
TBA Bình Thanh Tây 8
Site ID cũ
QNBS1Q
Site ID mới
QNIXDS16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:11.887698
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.392 kWh
TB 616 kWh/tháng
Tổng tiền
15.862.936
15.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2002252834 39.508,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 627 1.345.517 623
T04/2026 607 1.302.598 625
T03/2026 651 1.397.020 594
T02/2026 551 1.182.424 579
T01/2026 611 1.311.182 616
T12/2025 617 1.324.057 613
T11/2025 595 1.276.846 744
T10/2025 621 1.332.641 853
T09/2025 604 1.296.160 849
T08/2025 638 1.369.122 862
T07/2025 627 1.345.517 207
T06/2025 643 1.379.852 785