QNIXBS34
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1O → QNIXBS34 · PC06BB0419986
Số công tơ
D7120202002252385
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BT01
Tên trạm
TBA Bình Thới 1
Site ID cũ
QNBS1O
Site ID mới
QNIXBS34
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:11.657004
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.149 kWh
TB 1.346 kWh/tháng
Tổng tiền
34.655.108 ₫
34.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2002252385 | 74.819,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.784 | 3.828.393 | 1.545 |
| T04/2026 | 1.593 | 3.418.514 | 1.707 |
| T03/2026 | 1.329 | 2.851.981 | 1.447 |
| T02/2026 | 1.053 | 2.259.696 | 1.295 |
| T01/2026 | 1.046 | 2.244.674 | 1.345 |
| T12/2025 | 1.087 | 2.332.659 | 1.507 |
| T11/2025 | 1.063 | 2.281.155 | 1.387 |
| T10/2025 | 1.209 | 2.594.466 | 1.534 |
| T09/2025 | 1.210 | 2.596.612 | 1.727 |
| T08/2025 | 1.617 | 3.470.017 | 1.882 |
| T07/2025 | 1.588 | 3.407.784 | 1.729 |
| T06/2025 | 1.570 | 3.369.157 | 1.762 |