🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +93.5%
Tháng hiện tại: 1.429 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 738 kWh/tháng · Delta: +93.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +93.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 47,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 24,6 kWh/ngày · Delta: +93.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (24.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Trung Quốc
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Hiệp 4
Mã trạm: BC13TP04
Site ID mới: QNIXDS08
Site ID cũ: QNBS88
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414314924
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.863 kWh
TB 741 kWh/tháng
Tổng tiền
25.457.523 ₫
25.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14314924 44.579,4 47,6 102.148
19/10/2026 14314924 44.531,8 47,6 102.148
18/10/2026 14314924 44.484,2 48,6 104.294
17/10/2026 14314924 44.435,6 47,8 102.577
16/10/2026 14314924 44.387,8 42,5 91.203
15/10/2026 14314924 44.345,3 49,6 106.440
14/10/2026 14314924 44.295,7 50,8 109.015
13/10/2026 14314924 44.244,9 45,3 97.212
12/10/2026 14314924 44.199,6 48,0 103.006
11/10/2026 14314924 44.151,6 50,0 107.298
10/10/2026 14314924 44.101,6 48,1 103.221
09/10/2026 14314924 44.053,5 42,9 92.062
08/10/2026 14314924 44.010,6 52,6 112.877
07/10/2026 14314924 43.958,0 47,3 101.504
06/10/2026 14314924 43.910,7 47,7 102.362
05/10/2026 14314924 43.863,0 47,9 102.791
04/10/2026 14314924 43.815,1 47,7 102.362
03/10/2026 14314924 43.767,4 48,3 103.650
02/10/2026 14314924 43.719,1 48,4 103.864
01/10/2026 14314924 43.670,7 12,4 26.610
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:37 21/10/2026 14314924 44.627,500 1.040,500 —
12:16:54 21/10/2026 14314924 44.615,000 1.028,000 —
06:14:01 21/10/2026 14314924 44.602,600 1.015,600 —
00:27:55 21/10/2026 14314924 44.592,200 1.005,200 —
18:15:12 20/10/2026 14314924 44.579,400 992,400 —
12:30:47 20/10/2026 14314924 44.567,600 980,600 —
06:20:14 20/10/2026 14314924 44.555,000 968,000 —
00:25:54 20/10/2026 14314924 44.544,300 957,300 —
18:26:58 19/10/2026 14314924 44.531,800 944,800 —
12:30:38 19/10/2026 14314924 44.519,600 932,600 —
06:19:43 19/10/2026 14314924 44.507,200 920,200 —
00:20:19 19/10/2026 14314924 44.496,300 909,300 —
18:23:20 18/10/2026 14314924 44.484,200 897,200 —
12:31:01 18/10/2026 14314924 44.471,800 884,800 —
06:19:53 18/10/2026 14314924 44.459,000 872,000 —
00:15:53 18/10/2026 14314924 44.447,900 860,900 —
18:18:37 17/10/2026 14314924 44.435,600 848,600 —
12:26:27 17/10/2026 14314924 44.423,500 836,500 —
06:16:46 17/10/2026 14314924 44.411,000 824,000 —
00:16:56 17/10/2026 14314924 44.400,100 813,100 —
18:21:24 16/10/2026 14314924 44.387,800 800,800 —
12:17:00 16/10/2026 14314924 44.375,400 788,400 —
06:21:12 16/10/2026 14314924 44.363,400 776,400 —
00:24:11 16/10/2026 14314924 44.352,500 765,500 —
20:51:22 15/10/2026 14314924 44.345,300 758,300 —
18:24:24 15/10/2026 14314924 44.340,100 753,100 —
12:27:12 15/10/2026 14314924 44.327,900 740,900 —
06:20:47 15/10/2026 14314924 44.315,500 728,500 —
00:18:13 15/10/2026 14314924 44.304,600 717,600 —
19:57:25 14/10/2026 14314924 44.295,700 708,700 —
18:20:41 14/10/2026 14314924 44.292,300 705,300 —
12:20:34 14/10/2026 14314924 44.280,100 693,100 —
06:19:21 14/10/2026 14314924 44.268,000 681,000 —
02:03:25 14/10/2026 14314924 44.260,200 673,200 —
00:34:10 14/10/2026 14314924 44.257,600 670,600 —
18:26:31 13/10/2026 14314924 44.244,900 657,900 —
12:21:13 13/10/2026 14314924 44.233,000 646,000 —
06:25:51 13/10/2026 14314924 44.221,000 634,000 —
00:27:01 13/10/2026 14314924 44.210,100 623,100 —
19:17:24 12/10/2026 14314924 44.199,600 612,600 —
18:26:27 12/10/2026 14314924 44.197,900 610,900 —
12:08:31 12/10/2026 14314924 44.185,200 598,200 —
06:19:10 12/10/2026 14314924 44.173,500 586,500 —
00:22:56 12/10/2026 14314924 44.162,400 575,400 —
19:08:28 11/10/2026 14314924 44.151,600 564,600 —
18:22:59 11/10/2026 14314924 44.150,000 563,000 —
12:15:46 11/10/2026 14314924 44.137,300 550,300 —
07:24:03 11/10/2026 14314924 44.127,300 540,300 —
00:28:23 11/10/2026 14314924 44.114,300 527,300 —
18:22:00 10/10/2026 14314924 44.101,600 514,600 —
12:25:57 10/10/2026 14314924 44.089,400 502,400 —
06:18:44 10/10/2026 14314924 44.077,000 490,000 —
00:17:21 10/10/2026 14314924 44.065,800 478,800 —
18:21:41 09/10/2026 14314924 44.053,500 466,500 —
12:16:34 09/10/2026 14314924 44.041,100 454,100 —
06:20:42 09/10/2026 14314924 44.029,000 442,000 —
00:23:00 09/10/2026 14314924 44.017,900 430,900 —
20:47:29 08/10/2026 14314924 44.010,600 423,600 —
18:35:07 08/10/2026 14314924 44.005,900 418,900 —
12:16:43 08/10/2026 14314924 43.993,100 406,100 —
07:23:20 08/10/2026 14314924 43.983,300 396,300 —
00:24:16 08/10/2026 14314924 43.970,200 383,200 —
18:21:33 07/10/2026 14314924 43.958,000 371,000 —
12:18:47 07/10/2026 14314924 43.945,800 358,800 —
06:15:54 07/10/2026 14314924 43.933,600 346,600 —
01:13:44 07/10/2026 14314924 43.924,300 337,300 —
18:25:42 06/10/2026 14314924 43.910,700 323,700 —
13:59:00 06/10/2026 14314924 43.901,700 314,700 —
12:24:31 06/10/2026 14314924 43.898,500 311,500 —
06:20:54 06/10/2026 14314924 43.886,300 299,300 —
00:20:03 06/10/2026 14314924 43.875,200 288,200 —
18:21:46 05/10/2026 14314924 43.863,000 276,000 —
12:18:41 05/10/2026 14314924 43.850,500 263,500 —
06:21:08 05/10/2026 14314924 43.838,500 251,500 —
00:20:13 05/10/2026 14314924 43.827,200 240,200 —
18:24:09 04/10/2026 14314924 43.815,100 228,100 —
12:16:31 04/10/2026 14314924 43.802,400 215,400 —
06:19:17 04/10/2026 14314924 43.790,100 203,100 —
01:16:41 04/10/2026 14314924 43.780,800 193,800 —
00:19:38 04/10/2026 14314924 43.779,100 192,100 —
18:39:28 03/10/2026 14314924 43.767,400 180,400 —
12:21:48 03/10/2026 14314924 43.754,600 167,600 —
06:22:15 03/10/2026 14314924 43.742,300 155,300 —
00:27:17 03/10/2026 14314924 43.731,300 144,300 —
18:29:39 02/10/2026 14314924 43.719,100 132,100 —
12:19:56 02/10/2026 14314924 43.706,400 119,400 —
06:22:40 02/10/2026 14314924 43.694,200 107,200 —
00:22:12 02/10/2026 14314924 43.683,000 96,000 —
18:22:21 01/10/2026 14314924 43.670,700 83,700 —
12:17:28 01/10/2026 14314924 43.658,300 71,300 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BHIEP-04
T08/2026 1 31-08-2026 BHIEP-04
T07/2026 1 31-07-2026 BHIEP-04
T06/2026 1 30-06-2026 BHIEP-04
T05/2026 1 31-05-2026 BHIEP-04
T04/2026 1 30-04-2026 BHIEP-04
T03/2026 1 31-03-2026 BHIEP-04
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.429 3.066.577 651
T08/2026 851 1.826.212 701
T07/2026 676 1.450.669 718
T06/2026 688 1.476.420 711
T05/2026 714 1.532.215 676
T04/2026 686 1.472.129 672
T03/2026 726 1.557.967 677
T02/2026 621 1.332.641 681
T01/2026 692 1.485.004 700
T12/2025 697 1.495.734 739
T11/2025 629 1.349.809 860
T10/2025 673 1.444.231 1.027
T09/2025 651 1.397.020 997
T08/2025 701 1.504.318 1.027
T07/2025 718 1.540.799 1.047
T06/2025 711 1.525.778 1.008