QNIXDS08
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS88 → QNIXDS08 · PC06BB0419974
Số công tơ
D43201414314924
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TP04
Tên trạm
TBA Bình Hiệp 4
Site ID cũ
QNBS88
Site ID mới
QNIXDS08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:11.490575
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.219 kWh
TB 685 kWh/tháng
Tổng tiền
17.637.645 ₫
17.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14314924 | 40.512,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 714 | 1.532.215 | 676 |
| T04/2026 | 686 | 1.472.129 | 672 |
| T03/2026 | 726 | 1.557.967 | 677 |
| T02/2026 | 621 | 1.332.641 | 681 |
| T01/2026 | 692 | 1.485.004 | 700 |
| T12/2025 | 697 | 1.495.734 | 739 |
| T11/2025 | 629 | 1.349.809 | 860 |
| T10/2025 | 673 | 1.444.231 | 1.027 |
| T09/2025 | 651 | 1.397.020 | 997 |
| T08/2025 | 701 | 1.504.318 | 1.027 |
| T07/2025 | 718 | 1.540.799 | 1.047 |
| T06/2025 | 711 | 1.525.778 | 1.008 |