QNIXBS16
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS39 → QNIXBS16 · PC06BB0418957
Số công tơ
D7120252502252347
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134249
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 5
Site ID cũ
QNBS39
Site ID mới
QNIXBS16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:11.349159
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
26.061 kWh
TB 2.172 kWh/tháng
Tổng tiền
59.133.564 ₫
59.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.269 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502252347 | 9.163,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.589 | 5.555.890 | 2.781 |
| T04/2026 | 2.094 | 4.493.640 | 2.915 |
| T03/2026 | 1.980 | 4.249.001 | 2.595 |
| T02/2026 | 1.543 | 3.534.196 | 2.281 |
| T01/2026 | 1.814 | 4.265.592 | 2.483 |
| T12/2025 | 1.814 | 4.238.211 | 2.542 |
| T11/2025 | 1.790 | 4.188.191 | 2.248 |
| T10/2025 | 2.253 | 5.241.837 | 2.313 |
| T09/2025 | 2.369 | 5.431.645 | 2.389 |
| T08/2025 | 2.637 | 6.030.175 | 2.558 |
| T07/2025 | 2.610 | 5.994.794 | 2.547 |
| T06/2025 | 2.568 | 5.910.392 | 2.591 |