Số công tơ
D8320242402361275
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134246
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 1
Site ID cũ
QNBS47
Site ID mới
QNIXBS18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:11.183566
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
26.468 kWh
TB 2.206 kWh/tháng
Tổng tiền
61.018.644
61.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.305 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361275 41.307,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.529 5.842.744 1.780
T04/2026 2.293 5.292.434 1.759
T03/2026 2.310 5.311.364 1.731
T02/2026 1.895 4.360.514 2.170
T01/2026 2.089 4.833.887 2.277
T12/2025 2.139 4.910.116 2.333
T11/2025 2.083 4.803.460 2.151
T10/2025 2.227 5.146.906 2.329
T09/2025 2.214 5.077.786 2.404
T08/2025 2.348 5.431.908 2.621
T07/2025 2.365 5.468.250 2.553
T06/2025 1.976 4.539.275 2.525