Số công tơ
D8320242402362065
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131513
Tên trạm
TBA Bình Thuận 6
Site ID cũ
QNBS1E
Site ID mới
QNIXVT33
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.864933
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
25.858 kWh
TB 2.155 kWh/tháng
Tổng tiền
59.709.569
59.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.309 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362065 39.948,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.168 5.015.960 2.260
T04/2026 2.155 4.986.555 2.264
T03/2026 2.262 5.207.895 2.126
T02/2026 1.805 4.151.265 2.002
T01/2026 2.114 4.874.320 1.984
T12/2025 2.089 4.799.387 2.202
T11/2025 2.075 4.784.948 2.184
T10/2025 2.291 5.306.134 2.352
T09/2025 2.152 4.960.619 2.407
T08/2025 2.243 5.213.515 2.528
T07/2025 2.279 5.282.748 2.440
T06/2025 2.225 5.126.223 2.317