QNIXVT33
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1E → QNIXVT33 · PC06BB0415082
Số công tơ
D8320242402362065
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131513
Tên trạm
TBA Bình Thuận 6
Site ID cũ
QNBS1E
Site ID mới
QNIXVT33
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.864933
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
25.858 kWh
TB 2.155 kWh/tháng
Tổng tiền
59.709.569 ₫
59.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.309 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362065 | 39.948,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.168 | 5.015.960 | 2.260 |
| T04/2026 | 2.155 | 4.986.555 | 2.264 |
| T03/2026 | 2.262 | 5.207.895 | 2.126 |
| T02/2026 | 1.805 | 4.151.265 | 2.002 |
| T01/2026 | 2.114 | 4.874.320 | 1.984 |
| T12/2025 | 2.089 | 4.799.387 | 2.202 |
| T11/2025 | 2.075 | 4.784.948 | 2.184 |
| T10/2025 | 2.291 | 5.306.134 | 2.352 |
| T09/2025 | 2.152 | 4.960.619 | 2.407 |
| T08/2025 | 2.243 | 5.213.515 | 2.528 |
| T07/2025 | 2.279 | 5.282.748 | 2.440 |
| T06/2025 | 2.225 | 5.126.223 | 2.317 |