QNIXVT34
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS1F → QNIXVT34 · PC06BB0415032
Số công tơ
D8320232302355506
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131510
Tên trạm
TBA Bình Thuận 3
Site ID cũ
QNBS1F
Site ID mới
QNIXVT34
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.721251
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
25.078 kWh
TB 2.090 kWh/tháng
Tổng tiền
58.147.397 ₫
58.15 triệu ₫
Đơn giá TB
2.319 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355506 | 71.411,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.012 | 4.685.389 | 2.668 |
| T04/2026 | 1.902 | 4.411.056 | 2.587 |
| T03/2026 | 2.039 | 4.731.413 | 2.357 |
| T02/2026 | 1.627 | 3.761.891 | 2.211 |
| T01/2026 | 1.868 | 4.341.038 | 2.333 |
| T12/2025 | 1.914 | 4.431.892 | 2.531 |
| T11/2025 | 1.869 | 4.329.667 | 2.508 |
| T10/2025 | 1.891 | 4.393.386 | 2.715 |
| T09/2025 | 2.169 | 5.004.381 | 2.678 |
| T08/2025 | 2.630 | 6.120.764 | 2.987 |
| T07/2025 | 2.609 | 6.060.351 | 2.995 |
| T06/2025 | 2.548 | 5.876.169 | 2.892 |