Số công tơ
D43201920057286
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M002
Tên trạm
TBA Châu ổ 7
Site ID cũ
QNBS1D
Site ID mới
QNIXBS11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.584266
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.286 kWh
TB 1.274 kWh/tháng
Tổng tiền
32.803.145
32.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20057286 38.281,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.279 2.744.683 1.298
T04/2026 1.222 2.622.363 1.306
T03/2026 1.300 2.789.748 1.237
T02/2026 1.127 2.418.497 1.169
T01/2026 1.228 2.635.239 1.226
T12/2025 1.237 2.654.553 1.242
T11/2025 1.197 2.568.714 1.218
T10/2025 1.243 2.667.428 1.294
T09/2025 1.191 2.555.838 1.255
T08/2025 1.284 2.755.413 1.394
T07/2025 1.495 3.208.210 1.427
T06/2025 1.483 3.182.459 1.392