🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +30.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 76,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 58,5 kWh/ngày · Delta: +30.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (58.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Xuân Thiện
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Châu ổ 7
Mã trạm: BC13M002
Site ID mới: QNIXBS11
Site ID cũ: QNBS1D
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201920057286
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
22.673 kWh
TB 1.417 kWh/tháng
Tổng tiền
48.655.351 ₫
48.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 20057286 46.103,5 76,5 164.209
19/10/2026 20057286 46.027,0 70,5 151.376
18/10/2026 20057286 45.956,4 70,3 150.904
17/10/2026 20057286 45.886,1 70,2 150.603
16/10/2026 20057286 45.815,9 70,5 151.247
15/10/2026 20057286 45.745,4 69,8 149.702
14/10/2026 20057286 45.675,7 70,3 150.861
13/10/2026 20057286 45.605,4 70,1 150.518
12/10/2026 20057286 45.535,2 62,1 133.221
11/10/2026 20057286 45.473,2 79,3 170.175
10/10/2026 20057286 45.393,9 70,0 150.174
09/10/2026 20057286 45.323,9 69,9 150.003
08/10/2026 20057286 45.254,0 70,2 150.689
07/10/2026 20057286 45.183,8 69,6 149.316
06/10/2026 20057286 45.114,2 70,3 150.775
05/10/2026 20057286 45.043,9 70,6 151.462
04/10/2026 20057286 44.973,3 69,4 148.973
03/10/2026 20057286 44.903,9 72,2 154.852
02/10/2026 20057286 44.831,8 70,8 151.891
01/10/2026 20057286 44.761,0 70,0 150.260
30/09/2026 20057286 44.691,0 70,8 151.934
29/09/2026 20057286 44.620,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:11:48 21/10/2026 20057286 46.159,120 1.521,120 —
12:11:24 21/10/2026 20057286 46.143,280 1.505,280 —
06:12:26 21/10/2026 20057286 46.127,100 1.489,100 —
00:16:27 21/10/2026 20057286 46.113,160 1.475,160 —
20:35:41 20/10/2026 20057286 46.103,480 1.465,480 —
12:13:16 20/10/2026 20057286 46.078,940 1.440,940 —
06:14:22 20/10/2026 20057286 46.060,700 1.422,700 —
00:17:13 20/10/2026 20057286 46.044,800 1.406,800 —
18:21:21 19/10/2026 20057286 46.026,960 1.388,960 —
12:15:05 19/10/2026 20057286 46.008,520 1.370,520 —
06:08:43 19/10/2026 20057286 45.989,960 1.351,960 —
00:13:49 19/10/2026 20057286 45.974,220 1.336,220 —
18:17:57 18/10/2026 20057286 45.956,420 1.318,420 —
12:12:30 18/10/2026 20057286 45.938,060 1.300,060 —
06:09:54 18/10/2026 20057286 45.919,960 1.281,960 —
00:11:27 18/10/2026 20057286 45.904,040 1.266,040 —
18:17:18 17/10/2026 20057286 45.886,100 1.248,100 —
12:47:51 17/10/2026 20057286 45.869,600 1.231,600 —
06:18:17 17/10/2026 20057286 45.850,180 1.212,180 —
00:10:03 17/10/2026 20057286 45.833,680 1.195,680 —
18:20:59 16/10/2026 20057286 45.815,920 1.177,920 —
12:11:12 16/10/2026 20057286 45.797,360 1.159,360 —
06:15:09 16/10/2026 20057286 45.779,540 1.141,540 —
00:14:54 16/10/2026 20057286 45.763,660 1.125,660 —
18:12:15 15/10/2026 20057286 45.745,440 1.107,440 —
12:11:14 15/10/2026 20057286 45.727,300 1.089,300 —
06:15:13 15/10/2026 20057286 45.709,420 1.071,420 —
00:11:53 15/10/2026 20057286 45.693,340 1.055,340 —
18:17:42 14/10/2026 20057286 45.675,680 1.037,680 —
12:11:25 14/10/2026 20057286 45.657,400 1.019,400 —
06:10:04 14/10/2026 20057286 45.639,140 1.001,140 —
00:09:44 14/10/2026 20057286 45.623,160 985,160 —
18:14:21 13/10/2026 20057286 45.605,380 967,380 —
12:16:10 13/10/2026 20057286 45.587,520 949,520 —
06:14:12 13/10/2026 20057286 45.569,220 931,220 —
00:15:59 13/10/2026 20057286 45.553,240 915,240 —
18:15:54 12/10/2026 20057286 45.535,240 897,240 —
14:01:28 12/10/2026 20057286 45.522,520 884,520 —
06:20:55 12/10/2026 20057286 45.499,480 861,480 —
00:12:50 12/10/2026 20057286 45.482,880 844,880 —
20:55:55 11/10/2026 20057286 45.473,160 835,160 —
18:12:51 11/10/2026 20057286 45.464,780 826,780 —
12:11:19 11/10/2026 20057286 45.446,300 808,300 —
06:08:47 11/10/2026 20057286 45.428,100 790,100 —
00:15:09 11/10/2026 20057286 45.412,300 774,300 —
18:09:47 10/10/2026 20057286 45.393,860 755,860 —
12:09:09 10/10/2026 20057286 45.376,140 738,140 —
06:10:21 10/10/2026 20057286 45.358,300 720,300 —
00:11:42 10/10/2026 20057286 45.341,940 703,940 —
18:13:44 09/10/2026 20057286 45.323,880 685,880 —
12:14:24 09/10/2026 20057286 45.306,020 668,020 —
06:19:14 09/10/2026 20057286 45.288,100 650,100 —
00:16:47 09/10/2026 20057286 45.271,880 633,880 —
18:15:54 08/10/2026 20057286 45.253,980 615,980 —
12:34:44 08/10/2026 20057286 45.236,840 598,840 —
06:06:07 08/10/2026 20057286 45.217,440 579,440 —
00:15:48 08/10/2026 20057286 45.201,760 563,760 —
18:12:05 07/10/2026 20057286 45.183,760 545,760 —
12:28:53 07/10/2026 20057286 45.166,820 528,820 —
06:15:11 07/10/2026 20057286 45.148,240 510,240 —
00:15:39 07/10/2026 20057286 45.132,000 494,000 —
18:16:52 06/10/2026 20057286 45.114,180 476,180 —
12:17:19 06/10/2026 20057286 45.096,340 458,340 —
06:18:50 06/10/2026 20057286 45.078,520 440,520 —
00:15:15 06/10/2026 20057286 45.062,060 424,060 —
18:12:32 05/10/2026 20057286 45.043,920 405,920 —
12:11:03 05/10/2026 20057286 45.025,660 387,660 —
06:18:51 05/10/2026 20057286 45.007,640 369,640 —
00:34:47 05/10/2026 20057286 44.992,120 354,120 —
18:22:02 04/10/2026 20057286 44.973,340 335,340 —
12:15:14 04/10/2026 20057286 44.954,680 316,680 —
07:33:43 04/10/2026 20057286 44.940,200 302,200 —
01:17:28 04/10/2026 20057286 44.923,020 285,020 —
18:50:48 03/10/2026 20057286 44.903,920 265,920 —
12:13:39 03/10/2026 20057286 44.883,900 245,900 —
06:11:07 03/10/2026 20057286 44.865,860 227,860 —
00:11:50 03/10/2026 20057286 44.849,620 211,620 —
18:17:06 02/10/2026 20057286 44.831,760 193,760 —
12:18:46 02/10/2026 20057286 44.813,660 175,660 —
06:16:04 02/10/2026 20057286 44.795,320 157,320 —
00:11:43 02/10/2026 20057286 44.778,920 140,920 —
18:13:10 01/10/2026 20057286 44.760,980 122,980 —
12:11:42 01/10/2026 20057286 44.742,760 104,760 —
06:13:49 01/10/2026 20057286 44.724,880 86,880 —
00:13:59 01/10/2026 20057286 44.708,700 70,700 —
18:20:25 30/09/2026 20057286 44.690,960 52,960 —
12:15:33 30/09/2026 20057286 44.672,480 34,480 —
06:11:13 30/09/2026 20057286 44.654,140 2.135,140 —
00:15:42 30/09/2026 20057286 44.638,080 2.119,080 —
18:18:38 29/09/2026 20057286 44.620,160 2.101,160 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BO-07
T08/2026 1 31-08-2026 BO-07
T07/2026 1 31-07-2026 BO-07
T06/2026 1 30-06-2026 BO-07
T05/2026 1 31-05-2026 BO-07
T04/2026 1 30-04-2026 BO-07
T03/2026 1 31-03-2026 BO-07
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.119 4.547.289 1.191
T08/2026 2.243 4.813.388 1.284
T07/2026 1.776 3.811.225 1.495
T06/2026 1.249 2.680.304 1.483
T05/2026 1.279 2.744.683 1.298
T04/2026 1.222 2.622.363 1.306
T03/2026 1.300 2.789.748 1.237
T02/2026 1.127 2.418.497 1.169
T01/2026 1.228 2.635.239 1.226
T12/2025 1.237 2.654.553 1.242
T11/2025 1.197 2.568.714 1.218
T10/2025 1.243 2.667.428 1.294
T09/2025 1.191 2.555.838 1.255
T08/2025 1.284 2.755.413 1.394
T07/2025 1.495 3.208.210 1.427
T06/2025 1.483 3.182.459 1.392