Số công tơ
D7120242402251409
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131277
Tên trạm
TBA Bình Hải 11
Site ID cũ
QNBS1C
Site ID mới
QNIXVT17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.430752
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.156 kWh
TB 763 kWh/tháng
Tổng tiền
19.648.410
19.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402251409 19.513,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 824 1.768.271 954
T04/2026 798 1.712.476 789
T03/2026 840 1.802.606 764
T02/2026 723 1.551.529 736
T01/2026 807 1.731.790 771
T12/2025 808 1.733.936 777
T11/2025 785 1.684.579 722
T10/2025 638 1.369.122 817
T09/2025 608 1.304.744 764
T08/2025 643 1.379.852 813
T07/2025 654 1.403.458 812
T06/2025 1.028 2.206.047 794