QNIXBS09
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS25 → QNIXBS09 · PC06BB0413539
Số công tơ
D8320242402361871
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BL02
Tên trạm
TBA Bình Long 2
Site ID cũ
QNBS25
Site ID mới
QNIXBS09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.290135
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.248 kWh
TB 1.937 kWh/tháng
Tổng tiền
53.755.600 ₫
53.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.312 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361871 | 35.663,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.074 | 4.833.022 | 1.689 |
| T04/2026 | 1.789 | 4.157.783 | 1.846 |
| T03/2026 | 1.556 | 3.602.364 | 1.457 |
| T02/2026 | 1.271 | 2.913.770 | 1.409 |
| T01/2026 | 2.189 | 5.108.322 | 1.476 |
| T12/2025 | 2.242 | 5.200.519 | 2.171 |
| T11/2025 | 2.400 | 5.571.342 | 2.398 |
| T10/2025 | 2.119 | 4.929.379 | 2.528 |
| T09/2025 | 1.695 | 3.887.388 | 2.389 |
| T08/2025 | 2.176 | 4.961.669 | 2.318 |
| T07/2025 | 1.809 | 4.179.046 | 2.683 |
| T06/2025 | 1.928 | 4.410.996 | 2.361 |