Số công tơ
D4320222200285530
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13MY06
Tên trạm
TBA Bình Mỹ 6
Site ID cũ
QNBS77
Site ID mới
QNIXBC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.083824
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.360 kWh
TB 613 kWh/tháng
Tổng tiền
15.794.266
15.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200285530 35.998,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 577 1.238.219 681
T04/2026 557 1.195.300 676
T03/2026 596 1.278.992 632
T02/2026 523 1.122.337 617
T01/2026 578 1.240.365 625
T12/2025 577 1.238.219 617
T11/2025 552 1.184.570 888
T10/2025 646 1.386.290 942
T09/2025 655 1.405.604 939
T08/2025 699 1.500.026 1.003
T07/2025 704 1.510.756 986
T06/2025 696 1.493.588 961