QNIXBC07
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS77 → QNIXBC07 · PC06BB0413142
Số công tơ
D4320222200285530
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13MY06
Tên trạm
TBA Bình Mỹ 6
Site ID cũ
QNBS77
Site ID mới
QNIXBC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:10.083824
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.360 kWh
TB 613 kWh/tháng
Tổng tiền
15.794.266 ₫
15.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200285530 | 35.998,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 577 | 1.238.219 | 681 |
| T04/2026 | 557 | 1.195.300 | 676 |
| T03/2026 | 596 | 1.278.992 | 632 |
| T02/2026 | 523 | 1.122.337 | 617 |
| T01/2026 | 578 | 1.240.365 | 625 |
| T12/2025 | 577 | 1.238.219 | 617 |
| T11/2025 | 552 | 1.184.570 | 888 |
| T10/2025 | 646 | 1.386.290 | 942 |
| T09/2025 | 655 | 1.405.604 | 939 |
| T08/2025 | 699 | 1.500.026 | 1.003 |
| T07/2025 | 704 | 1.510.756 | 986 |
| T06/2025 | 696 | 1.493.588 | 961 |