Số công tơ
D8320222202355112
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13MY05
Tên trạm
TBA Bình Mỹ 5
Site ID cũ
QNBS09
Site ID mới
QNIXBC06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:59:29.091996
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
29.921 kWh
TB 2.493 kWh/tháng
Tổng tiền
67.768.298
67.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.265 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2202355112 135.403,3 85,6 193.926
25/06/2026 2202355112 135.317,7 90,8 205.751
24/06/2026 2202355112 135.226,8 34,1 77.195
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (70.2 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BMY-05
T04/2026 1 30-04-2026 BMY-05
T03/2026 1 31-03-2026 BMY-05
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.671 6.011.970 2.732
T04/2026 2.411 5.443.335 3.186
T03/2026 2.452 5.506.025 2.994
T02/2026 2.108 4.764.898 2.936
T01/2026 2.334 5.301.285 3.099
T12/2025 2.472 5.615.001 3.243
T11/2025 2.372 5.423.707 2.849
T10/2025 2.474 5.661.257 3.010
T09/2025 2.590 5.852.131 2.832
T08/2025 2.854 6.492.877 2.887
T07/2025 2.778 6.308.824 2.984
T06/2025 2.405 5.386.988 2.971