QNIXBC06
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS09 → QNIXBC06 · PC06BB0411737
Số công tơ
D8320222202355112
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13MY05
Tên trạm
TBA Bình Mỹ 5
Site ID cũ
QNBS09
Site ID mới
QNIXBC06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:59:29.091996
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
29.921 kWh
TB 2.493 kWh/tháng
Tổng tiền
67.768.298 ₫
67.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.265 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2202355112 | 135.403,3 | 85,6 | 193.926 |
| 25/06/2026 | 2202355112 | 135.317,7 | 90,8 | 205.751 |
| 24/06/2026 | 2202355112 | 135.226,8 | 34,1 | 77.195 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (70.2 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BMY-05 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BMY-05 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BMY-05 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.671 | 6.011.970 | 2.732 |
| T04/2026 | 2.411 | 5.443.335 | 3.186 |
| T03/2026 | 2.452 | 5.506.025 | 2.994 |
| T02/2026 | 2.108 | 4.764.898 | 2.936 |
| T01/2026 | 2.334 | 5.301.285 | 3.099 |
| T12/2025 | 2.472 | 5.615.001 | 3.243 |
| T11/2025 | 2.372 | 5.423.707 | 2.849 |
| T10/2025 | 2.474 | 5.661.257 | 3.010 |
| T09/2025 | 2.590 | 5.852.131 | 2.832 |
| T08/2025 | 2.854 | 6.492.877 | 2.887 |
| T07/2025 | 2.778 | 6.308.824 | 2.984 |
| T06/2025 | 2.405 | 5.386.988 | 2.971 |