Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (104.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Kiều Đức Nhung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Mỹ 5
Mã trạm: BC13MY05
Site ID mới: QNIXBC06
Site ID cũ: QNBS09
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355112
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
42.836 kWh
TB 2.677 kWh/tháng
Tổng tiền
97.236.986 ₫
97.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.270 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202355112 148.362,3 134,0 304.171
19/10/2026 2202355112 148.228,3 118,1 268.060
18/10/2026 2202355112 148.110,2 118,8 269.674
17/10/2026 2202355112 147.991,4 120,4 273.394
16/10/2026 2202355112 147.871,0 119,4 271.056
15/10/2026 2202355112 147.751,6 117,0 265.547
14/10/2026 2202355112 147.634,6 117,0 265.663
13/10/2026 2202355112 147.517,6 115,4 261.972
12/10/2026 2202355112 147.402,2 117,8 267.345
11/10/2026 2202355112 147.284,4 116,8 265.186
10/10/2026 2202355112 147.167,6 114,6 260.251
09/10/2026 2202355112 147.052,9 113,0 256.497
08/10/2026 2202355112 146.939,9 114,2 259.237
07/10/2026 2202355112 146.825,7 115,2 261.402
06/10/2026 2202355112 146.710,6 119,8 271.899
05/10/2026 2202355112 146.590,8 126,8 287.897
04/10/2026 2202355112 146.463,9 129,5 293.872
03/10/2026 2202355112 146.334,5 126,6 287.378
02/10/2026 2202355112 146.207,9 125,2 284.168
01/10/2026 2202355112 146.082,7 125,6 285.096
30/09/2026 2202355112 145.957,1 125,5 284.794
29/09/2026 2202355112 145.831,6 33,2 75.259
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:03:26 21/10/2026 2202355112 148.469,214 0,526 VC
12:01:45 21/10/2026 2202355112 148.439,237 0,526 VC
06:02:08 21/10/2026 2202355112 148.408,856 0,526 VC
00:02:17 21/10/2026 2202355112 148.380,523 0,526 VC
20:25:28 20/10/2026 2202355112 148.362,310 0,526 VC
12:03:31 20/10/2026 2202355112 148.318,044 0,526 VC
06:02:16 20/10/2026 2202355112 148.288,335 0,525 VC
00:02:18 20/10/2026 2202355112 148.260,090 0,525 VC
18:03:09 19/10/2026 2202355112 148.228,313 0,525 VC
12:02:47 19/10/2026 2202355112 148.196,170 0,525 VC
06:01:54 19/10/2026 2202355112 148.166,914 0,525 VC
00:02:52 19/10/2026 2202355112 148.140,008 0,525 VC
18:02:04 18/10/2026 2202355112 148.110,224 0,525 VC
12:02:33 18/10/2026 2202355112 148.079,317 0,525 VC
06:02:33 18/10/2026 2202355112 148.050,337 0,525 VC
00:03:09 18/10/2026 2202355112 148.023,500 0,525 VC
18:02:27 17/10/2026 2202355112 147.991,424 0,525 VC
12:02:01 17/10/2026 2202355112 147.961,594 0,525 VC
06:02:01 17/10/2026 2202355112 147.931,300 0,525 VC
00:02:41 17/10/2026 2202355112 147.903,637 0,525 VC
18:05:55 16/10/2026 2202355112 147.870,985 0,525 VC
12:04:13 16/10/2026 2202355112 147.840,152 0,525 VC
06:02:19 16/10/2026 2202355112 147.810,585 0,524 VC
00:01:41 16/10/2026 2202355112 147.782,714 0,524 VC
18:02:37 15/10/2026 2202355112 147.751,576 0,524 VC
12:01:03 15/10/2026 2202355112 147.721,242 0,524 VC
06:01:59 15/10/2026 2202355112 147.692,480 0,524 VC
00:02:21 15/10/2026 2202355112 147.664,630 0,524 VC
18:02:26 14/10/2026 2202355112 147.634,594 0,524 VC
12:02:59 14/10/2026 2202355112 147.604,870 0,524 VC
06:02:09 14/10/2026 2202355112 147.575,882 0,524 VC
00:02:20 14/10/2026 2202355112 147.547,864 0,524 VC
18:02:01 13/10/2026 2202355112 147.517,561 0,524 VC
12:02:09 13/10/2026 2202355112 147.487,959 0,524 VC
06:01:58 13/10/2026 2202355112 147.458,668 0,524 VC
00:04:13 13/10/2026 2202355112 147.431,745 0,524 VC
18:02:57 12/10/2026 2202355112 147.402,154 0,524 VC
13:55:56 12/10/2026 2202355112 147.380,962 0,524 VC
06:01:19 12/10/2026 2202355112 147.343,251 0,524 VC
00:02:20 12/10/2026 2202355112 147.316,238 0,524 VC
18:04:07 11/10/2026 2202355112 147.284,380 0,524 VC
12:30:37 11/10/2026 2202355112 147.253,492 0,524 VC
06:01:37 11/10/2026 2202355112 147.222,761 0,524 VC
00:02:40 11/10/2026 2202355112 147.195,629 0,524 VC
18:02:18 10/10/2026 2202355112 147.167,557 0,524 VC
12:03:12 10/10/2026 2202355112 147.139,137 0,524 VC
06:02:36 10/10/2026 2202355112 147.111,419 0,524 VC
00:01:45 10/10/2026 2202355112 147.084,208 0,524 VC
18:02:53 09/10/2026 2202355112 147.052,908 0,524 VC
12:02:31 09/10/2026 2202355112 147.023,404 0,524 VC
06:01:29 09/10/2026 2202355112 146.994,370 0,521 VC
00:01:21 09/10/2026 2202355112 146.967,985 0,521 VC
18:01:11 08/10/2026 2202355112 146.939,913 0,521 VC
12:02:04 08/10/2026 2202355112 146.910,729 0,521 VC
06:02:38 08/10/2026 2202355112 146.882,439 0,521 VC
00:01:15 08/10/2026 2202355112 146.855,458 0,521 VC
18:01:41 07/10/2026 2202355112 146.825,711 0,521 VC
12:01:47 07/10/2026 2202355112 146.796,421 0,521 VC
06:02:13 07/10/2026 2202355112 146.768,614 0,521 VC
00:02:06 07/10/2026 2202355112 146.741,644 0,521 VC
18:02:23 06/10/2026 2202355112 146.710,555 0,521 VC
12:02:02 06/10/2026 2202355112 146.681,130 0,520 VC
06:01:55 06/10/2026 2202355112 146.651,531 0,520 VC
00:02:56 06/10/2026 2202355112 146.623,760 0,520 VC
18:03:20 05/10/2026 2202355112 146.590,775 0,520 VC
12:01:50 05/10/2026 2202355112 146.555,446 0,520 VC
06:04:35 05/10/2026 2202355112 146.524,059 0,520 VC
00:02:22 05/10/2026 2202355112 146.496,171 0,520 VC
18:01:59 04/10/2026 2202355112 146.463,947 0,520 VC
12:03:09 04/10/2026 2202355112 146.429,348 0,520 VC
06:02:20 04/10/2026 2202355112 146.396,339 0,520 VC
00:03:28 04/10/2026 2202355112 146.368,225 0,520 VC
18:03:10 03/10/2026 2202355112 146.334,487 0,520 VC
12:02:04 03/10/2026 2202355112 146.303,141 0,520 VC
06:04:24 03/10/2026 2202355112 146.271,950 0,520 VC
00:03:50 03/10/2026 2202355112 146.243,857 0,520 VC
18:02:53 02/10/2026 2202355112 146.207,888 0,520 VC
12:02:19 02/10/2026 2202355112 146.174,457 0,520 VC
06:02:13 02/10/2026 2202355112 146.143,326 0,520 VC
00:03:35 02/10/2026 2202355112 146.115,113 0,520 VC
18:03:34 01/10/2026 2202355112 146.082,703 0,520 VC
12:02:02 01/10/2026 2202355112 146.048,948 0,520 VC
06:02:52 01/10/2026 2202355112 146.018,557 0,514 VC
00:03:12 01/10/2026 2202355112 145.990,314 0,514 VC
18:04:39 30/09/2026 2202355112 145.957,109 0,514 VC
12:03:20 30/09/2026 2202355112 145.923,194 0,514 VC
06:03:45 30/09/2026 2202355112 145.892,067 1,514 VC
00:03:43 30/09/2026 2202355112 145.864,135 1,514 VC
18:02:52 29/09/2026 2202355112 145.831,648 1,514 VC
12:04:06 29/09/2026 2202355112 145.798,494 1,514 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BMY-05
T08/2026 1 31-08-2026 BMY-05
T07/2026 1 31-07-2026 BMY-05
T06/2026 1 30-06-2026 BMY-05
T05/2026 1 31-05-2026 BMY-05
T04/2026 1 30-04-2026 BMY-05
T03/2026 1 31-03-2026 BMY-05
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.532 8.154.342 2.590
T08/2026 3.581 8.149.409 2.854
T07/2026 3.065 6.966.469 2.778
T06/2026 2.737 6.198.468 2.405
T05/2026 2.671 6.011.970 2.732
T04/2026 2.411 5.443.335 3.186
T03/2026 2.452 5.506.025 2.994
T02/2026 2.108 4.764.898 2.936
T01/2026 2.334 5.301.285 3.099
T12/2025 2.472 5.615.001 3.243
T11/2025 2.372 5.423.707 2.849
T10/2025 2.474 5.661.257 3.010
T09/2025 2.590 5.852.131 2.832
T08/2025 2.854 6.492.877 2.887
T07/2025 2.778 6.308.824 2.984
T06/2025 2.405 5.386.988 2.971