QNIXBS12
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS33 → QNIXBS12 · PC06BB0410784
Số công tơ
D8320212102355107
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BN11
Tên trạm
TBA Bình Nguyên 11
Site ID cũ
QNBS33
Site ID mới
QNIXBS12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:09.597314
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.444 kWh
TB 2.370 kWh/tháng
Tổng tiền
65.691.901 ₫
65.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.310 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355107 | 146.292,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.646 | 6.121.850 | 2.442 |
| T04/2026 | 2.212 | 5.129.277 | 2.429 |
| T03/2026 | 2.380 | 5.514.258 | 2.264 |
| T02/2026 | 2.031 | 4.715.914 | 2.666 |
| T01/2026 | 2.078 | 4.830.939 | 2.726 |
| T12/2025 | 2.224 | 5.143.715 | 2.876 |
| T11/2025 | 2.212 | 5.125.104 | 2.485 |
| T10/2025 | 2.431 | 5.610.090 | 2.304 |
| T09/2025 | 2.401 | 5.507.016 | 2.482 |
| T08/2025 | 2.681 | 6.152.234 | 2.713 |
| T07/2025 | 2.563 | 5.919.138 | 2.632 |
| T06/2025 | 2.585 | 5.922.366 | 2.748 |