QNIXVT25
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS20 → QNIXVT25 · PC06BB0410264
Số công tơ
D4320222200254960
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BP01
Tên trạm
TBA Bình Phước 1
Site ID cũ
QNBS20
Site ID mới
QNIXVT25
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:09.448360
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.638 kWh
TB 887 kWh/tháng
Tổng tiền
22.828.723 ₫
22.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200254960 | 849,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 835 | 1.791.877 | 1.400 |
| T04/2026 | 802 | 1.721.060 | 1.462 |
| T03/2026 | 857 | 1.839.088 | 1.264 |
| T02/2026 | 726 | 1.557.967 | 1.099 |
| T01/2026 | 820 | 1.759.687 | 1.098 |
| T12/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.160 |
| T11/2025 | 810 | 1.738.228 | 1.286 |
| T10/2025 | 827 | 1.774.709 | 1.375 |
| T09/2025 | 799 | 1.714.622 | 1.435 |
| T08/2025 | 822 | 1.763.979 | 1.571 |
| T07/2025 | 1.141 | 2.448.540 | 1.580 |
| T06/2025 | 1.370 | 2.939.965 | 1.589 |