Số công tơ
D4320222200254960
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BP01
Tên trạm
TBA Bình Phước 1
Site ID cũ
QNBS20
Site ID mới
QNIXVT25
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:09.448360
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.638 kWh
TB 887 kWh/tháng
Tổng tiền
22.828.723
22.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200254960 849,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 835 1.791.877 1.400
T04/2026 802 1.721.060 1.462
T03/2026 857 1.839.088 1.264
T02/2026 726 1.557.967 1.099
T01/2026 820 1.759.687 1.098
T12/2025 829 1.779.001 1.160
T11/2025 810 1.738.228 1.286
T10/2025 827 1.774.709 1.375
T09/2025 799 1.714.622 1.435
T08/2025 822 1.763.979 1.571
T07/2025 1.141 2.448.540 1.580
T06/2025 1.370 2.939.965 1.589