Số công tơ
D4320222200201130
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BM05
Tên trạm
TBA Bình Minh 5
Site ID cũ
QNBS89
Site ID mới
QNIXBM11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:09.200616
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.452 kWh
TB 1.704 kWh/tháng
Tổng tiền
43.889.173
43.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200201130 60.093,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.826 3.918.523 1.121
T04/2026 1.731 3.714.657 1.116
T03/2026 1.769 3.796.203 1.064
T02/2026 1.495 3.208.210 1.043
T01/2026 1.642 3.523.666 1.088
T12/2025 1.677 3.598.775 1.104
T11/2025 1.640 3.519.374 1.109
T10/2025 1.739 3.731.824 1.204
T09/2025 1.758 3.772.598 1.208
T08/2025 1.859 3.989.340 1.299
T07/2025 1.889 4.053.718 1.297
T06/2025 1.427 3.062.285 1.238