Số công tơ
D43201920090119
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BP02
Tên trạm
TBA Bình Phước 2
Site ID cũ
QNBS16
Site ID mới
QNIXVT24
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:08.936862
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.923 kWh
TB 1.327 kWh/tháng
Tổng tiền
34.874.734
34.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.190 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20090119 14.473,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.261 2.706.056 1.401
T04/2026 1.218 2.613.779 1.338
T03/2026 1.277 2.740.391 1.820
T02/2026 1.090 2.339.096 1.799
T01/2026 1.240 2.660.990 1.911
T12/2025 1.254 2.691.034 2.084
T11/2025 1.220 2.618.071 1.943
T10/2025 1.254 2.691.034 2.284
T09/2025 1.435 3.079.453 2.410
T08/2025 1.519 3.473.463 2.192
T07/2025 1.567 3.609.345 2.112
T06/2025 1.588 3.652.022 2.088