QNIXVT24
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS16 → QNIXVT24 · PC06BB0409027
Số công tơ
D43201920090119
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BP02
Tên trạm
TBA Bình Phước 2
Site ID cũ
QNBS16
Site ID mới
QNIXVT24
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:08.936862
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.923 kWh
TB 1.327 kWh/tháng
Tổng tiền
34.874.734 ₫
34.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.190 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20090119 | 14.473,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.261 | 2.706.056 | 1.401 |
| T04/2026 | 1.218 | 2.613.779 | 1.338 |
| T03/2026 | 1.277 | 2.740.391 | 1.820 |
| T02/2026 | 1.090 | 2.339.096 | 1.799 |
| T01/2026 | 1.240 | 2.660.990 | 1.911 |
| T12/2025 | 1.254 | 2.691.034 | 2.084 |
| T11/2025 | 1.220 | 2.618.071 | 1.943 |
| T10/2025 | 1.254 | 2.691.034 | 2.284 |
| T09/2025 | 1.435 | 3.079.453 | 2.410 |
| T08/2025 | 1.519 | 3.473.463 | 2.192 |
| T07/2025 | 1.567 | 3.609.345 | 2.112 |
| T06/2025 | 1.588 | 3.652.022 | 2.088 |