Số công tơ
D43201919594283
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC09
Tên trạm
TBA Bình Chánh 9
Site ID cũ
QNBS49
Site ID mới
QNIXBS03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:08.689955
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.983 kWh
TB 915 kWh/tháng
Tổng tiền
23.569.079
23.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19594283 28.473,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 924 1.982.867 901
T04/2026 855 1.834.796 1.056
T03/2026 894 1.918.488 1.521
T02/2026 822 1.763.979 1.558
T01/2026 874 1.875.569 1.646
T12/2025 875 1.877.715 1.648
T11/2025 857 1.839.088 1.768
T10/2025 925 1.985.013 1.978
T09/2025 921 1.976.429 1.825
T08/2025 986 2.115.917 2.090
T07/2025 1.030 2.210.339 1.938
T06/2025 1.020 2.188.879 1.788