QNIXBS05
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS70 → QNIXBS05 · PC06BB0407730
Số công tơ
D43201919540766
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC07
Tên trạm
TBA Bình Chánh 7
Site ID cũ
QNBS70
Site ID mới
QNIXBS05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:59:18.953684
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
21.182 kWh
TB 1.765 kWh/tháng
Tổng tiền
45.455.725 ₫
45.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 19540766 | 46.333,6 | 65,2 | 140.002 |
| 25/06/2026 | 19540766 | 46.268,3 | 65,6 | 140.818 |
| 24/06/2026 | 19540766 | 46.202,7 | 38,1 | 81.847 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (56.3 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BCHANH-07 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BCHANH-07 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BCHANH-07 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.032 | 4.360.591 | 1.965 |
| T04/2026 | 1.837 | 3.942.129 | 1.748 |
| T03/2026 | 1.742 | 3.738.262 | 1.576 |
| T02/2026 | 1.481 | 3.178.167 | 1.526 |
| T01/2026 | 1.564 | 3.356.281 | 1.757 |
| T12/2025 | 1.620 | 3.476.455 | 1.803 |
| T11/2025 | 1.557 | 3.341.260 | 1.375 |
| T10/2025 | 1.671 | 3.585.899 | 1.553 |
| T09/2025 | 1.683 | 3.611.651 | 1.587 |
| T08/2025 | 2.048 | 4.394.926 | 1.692 |
| T07/2025 | 1.995 | 4.281.190 | 1.520 |
| T06/2025 | 1.952 | 4.188.914 | 1.580 |