QNIXBS06
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS71 → QNIXBS06 · PC06BB0407160
Số công tơ
D4320232300189696
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC14
Tên trạm
TBA Bình Chánh 14
Site ID cũ
QNBS71
Site ID mới
QNIXBS06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:08.266710
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.779 kWh
TB 648 kWh/tháng
Tổng tiền
16.693.422 ₫
16.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300189696 | 25.239,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 636 | 1.364.831 | 610 |
| T04/2026 | 642 | 1.377.706 | 629 |
| T03/2026 | 671 | 1.439.939 | 650 |
| T02/2026 | 591 | 1.268.262 | 640 |
| T01/2026 | 644 | 1.381.998 | 711 |
| T12/2025 | 659 | 1.414.188 | 767 |
| T11/2025 | 648 | 1.390.582 | 934 |
| T10/2025 | 656 | 1.407.750 | 1.112 |
| T09/2025 | 641 | 1.375.560 | 1.131 |
| T08/2025 | 713 | 1.530.069 | 1.190 |
| T07/2025 | 643 | 1.379.852 | 1.187 |
| T06/2025 | 635 | 1.362.685 | 954 |