Số công tơ
D43201920031424
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC01
Tên trạm
TBA Bình Chánh 1
Site ID cũ
QNBS19
Site ID mới
QNIXBS02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:08.024971
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.639 kWh
TB 803 kWh/tháng
Tổng tiền
21.210.738
21.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.201 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20031424 12.987,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 779 1.671.703 1.705
T04/2026 740 1.588.010 1.931
T03/2026 775 1.663.119 1.739
T02/2026 656 1.407.750 1.620
T01/2026 737 1.581.573 1.691
T12/2025 741 1.590.156 1.744
T11/2025 720 1.545.091 1.708
T10/2025 752 1.613.762 1.924
T09/2025 723 1.551.529 1.887
T08/2025 749 1.730.081 2.472
T07/2025 928 2.167.532 2.284
T06/2025 1.339 3.100.432 2.191