🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +74.0%
Tháng hiện tại: 1.672 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 961 kWh/tháng · Delta: +74.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +68.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 53,9 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 32,0 kWh/ngày · Delta: +68.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Văn Đức
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Chánh 1
Mã trạm: BC13BC01
Site ID mới: QNIXBS02
Site ID cũ: QNBS19
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201920031424
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.193 kWh
TB 887 kWh/tháng
Tổng tiền
30.983.440 ₫
30.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.183 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 20031424 18.061,4 53,9 117.577
19/10/2026 20031424 18.007,6 55,1 120.371
18/10/2026 20031424 17.952,4 54,3 118.450
17/10/2026 20031424 17.898,2 55,0 120.153
16/10/2026 20031424 17.843,1 48,4 105.658
15/10/2026 20031424 17.794,7 60,3 131.679
14/10/2026 20031424 17.734,4 52,2 113.997
13/10/2026 20031424 17.682,2 50,9 111.071
12/10/2026 20031424 17.631,3 58,9 128.492
11/10/2026 20031424 17.572,4 55,4 121.026
10/10/2026 20031424 17.517,0 54,2 118.363
09/10/2026 20031424 17.462,8 48,2 105.134
08/10/2026 20031424 17.414,6 57,7 126.003
07/10/2026 20031424 17.356,9 51,6 112.600
06/10/2026 20031424 17.305,3 54,3 118.537
05/10/2026 20031424 17.251,0 57,1 124.737
04/10/2026 20031424 17.193,9 57,0 124.519
03/10/2026 20031424 17.136,8 59,1 128.928
02/10/2026 20031424 17.077,8 56,8 124.082
01/10/2026 20031424 17.020,9 58,6 127.968
30/09/2026 20031424 16.962,3 31,5 68.808
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:50:56 21/10/2026 20031424 18.116,200 1.198,200 —
12:36:03 21/10/2026 20031424 18.100,740 1.182,740 —
06:41:01 21/10/2026 20031424 18.087,060 1.169,060 —
00:58:20 21/10/2026 20031424 18.075,520 1.157,520 —
18:45:04 20/10/2026 20031424 18.061,420 1.143,420 —
12:53:58 20/10/2026 20031424 18.047,780 1.129,780 —
07:27:23 20/10/2026 20031424 18.035,240 1.117,240 —
01:12:05 20/10/2026 20031424 18.022,140 1.104,140 —
18:54:26 19/10/2026 20031424 18.007,560 1.089,560 —
12:50:14 19/10/2026 20031424 17.992,640 1.074,640 —
07:11:09 19/10/2026 20031424 17.979,540 1.061,540 —
18:42:41 18/10/2026 20031424 17.952,420 1.034,420 —
12:34:00 18/10/2026 20031424 17.937,680 1.019,680 —
07:11:42 18/10/2026 20031424 17.925,200 1.007,200 —
00:54:19 18/10/2026 20031424 17.912,460 994,460 —
18:41:59 17/10/2026 20031424 17.898,160 980,160 —
13:04:40 17/10/2026 20031424 17.884,680 966,680 —
06:43:18 17/10/2026 20031424 17.869,660 951,660 —
00:41:10 17/10/2026 20031424 17.857,360 939,360 —
18:42:19 16/10/2026 20031424 17.843,120 925,120 —
14:02:50 16/10/2026 20031424 17.831,680 913,680 —
12:38:02 16/10/2026 20031424 17.828,220 910,220 —
06:36:23 16/10/2026 20031424 17.814,400 896,400 —
00:40:42 16/10/2026 20031424 17.802,680 884,680 —
21:10:20 15/10/2026 20031424 17.794,720 876,720 —
18:43:18 15/10/2026 20031424 17.788,800 870,800 —
12:45:50 15/10/2026 20031424 17.774,280 856,280 —
06:46:36 15/10/2026 20031424 17.760,300 842,300 —
00:45:00 15/10/2026 20031424 17.748,220 830,220 —
18:43:44 14/10/2026 20031424 17.734,400 816,400 —
12:20:41 14/10/2026 20031424 17.719,260 801,260 —
07:08:26 14/10/2026 20031424 17.707,160 789,160 —
01:12:41 14/10/2026 20031424 17.695,140 777,140 —
19:25:43 13/10/2026 20031424 17.682,180 764,180 —
12:43:37 13/10/2026 20031424 17.666,380 748,380 —
06:58:51 13/10/2026 20031424 17.652,780 734,780 —
00:56:15 13/10/2026 20031424 17.640,420 722,420 —
20:51:36 12/10/2026 20031424 17.631,300 713,300 —
19:07:59 12/10/2026 20031424 17.627,000 709,000 —
12:30:30 12/10/2026 20031424 17.611,360 693,360 —
06:59:23 12/10/2026 20031424 17.598,760 680,760 —
01:03:22 12/10/2026 20031424 17.586,320 668,320 —
19:09:47 11/10/2026 20031424 17.572,440 654,440 —
12:43:52 11/10/2026 20031424 17.556,700 638,700 —
06:54:22 11/10/2026 20031424 17.542,880 624,880 —
01:03:32 11/10/2026 20031424 17.531,000 613,000 —
18:53:02 10/10/2026 20031424 17.517,000 599,000 —
12:44:28 10/10/2026 20031424 17.502,920 584,920 —
06:51:05 10/10/2026 20031424 17.489,480 571,480 —
01:08:39 10/10/2026 20031424 17.477,640 559,640 —
18:41:04 09/10/2026 20031424 17.462,780 544,780 —
12:34:19 09/10/2026 20031424 17.448,000 530,000 —
06:40:33 09/10/2026 20031424 17.434,440 516,440 —
00:26:58 09/10/2026 20031424 17.422,000 504,000 —
21:02:38 08/10/2026 20031424 17.414,620 496,620 —
18:28:05 08/10/2026 20031424 17.408,640 490,640 —
12:30:51 08/10/2026 20031424 17.395,260 477,260 —
06:28:58 08/10/2026 20031424 17.381,920 463,920 —
00:36:13 08/10/2026 20031424 17.370,140 452,140 —
18:31:16 07/10/2026 20031424 17.356,900 438,900 —
12:22:45 07/10/2026 20031424 17.343,320 425,320 —
06:25:35 07/10/2026 20031424 17.330,320 412,320 —
00:23:37 07/10/2026 20031424 17.318,240 400,240 —
18:36:32 06/10/2026 20031424 17.305,320 387,320 —
12:24:56 06/10/2026 20031424 17.291,120 373,120 —
07:01:56 06/10/2026 20031424 17.278,880 360,880 —
01:23:38 06/10/2026 20031424 17.267,000 349,000 —
18:41:39 05/10/2026 20031424 17.251,020 333,020 —
12:40:06 05/10/2026 20031424 17.235,400 317,400 —
06:48:37 05/10/2026 20031424 17.221,420 303,420 —
00:39:13 05/10/2026 20031424 17.208,280 290,280 —
18:44:35 04/10/2026 20031424 17.193,880 275,880 —
12:41:27 04/10/2026 20031424 17.177,700 259,700 —
07:05:00 04/10/2026 20031424 17.163,980 245,980 —
01:17:10 04/10/2026 20031424 17.151,700 233,700 —
19:03:27 03/10/2026 20031424 17.136,840 218,840 —
12:46:55 03/10/2026 20031424 17.120,260 202,260 —
06:49:06 03/10/2026 20031424 17.105,720 187,720 —
00:50:42 03/10/2026 20031424 17.092,920 174,920 —
18:42:04 02/10/2026 20031424 17.077,780 159,780 —
12:45:37 02/10/2026 20031424 17.062,060 144,060 —
06:54:12 02/10/2026 20031424 17.047,900 129,900 —
01:19:26 02/10/2026 20031424 17.036,020 118,020 —
19:09:50 01/10/2026 20031424 17.020,940 102,940 —
12:37:14 01/10/2026 20031424 17.003,560 85,560 —
06:51:10 01/10/2026 20031424 16.989,640 71,640 —
00:53:06 01/10/2026 20031424 16.976,880 58,880 —
18:56:07 30/09/2026 20031424 16.962,320 44,320 —
12:35:01 30/09/2026 20031424 16.945,260 27,260 —
06:44:38 30/09/2026 20031424 16.930,800 1.684,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BCHANH-01
T08/2026 1 31-08-2026 BCHANH-01
T07/2026 1 31-07-2026 BCHANH-01
T06/2026 1 30-06-2026 BCHANH-01
T05/2026 1 31-05-2026 BCHANH-01
T04/2026 1 30-04-2026 BCHANH-01
T03/2026 1 31-03-2026 BCHANH-01
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.672 3.588.045 723
T08/2026 1.277 2.740.391 749
T07/2026 848 1.819.774 928
T06/2026 757 1.624.492 1.339
T05/2026 779 1.671.703 1.705
T04/2026 740 1.588.010 1.931
T03/2026 775 1.663.119 1.739
T02/2026 656 1.407.750 1.620
T01/2026 737 1.581.573 1.691
T12/2025 741 1.590.156 1.744
T11/2025 720 1.545.091 1.708
T10/2025 752 1.613.762 1.924
T09/2025 723 1.551.529 1.887
T08/2025 749 1.730.081 2.472
T07/2025 928 2.167.532 2.284
T06/2025 1.339 3.100.432 2.191