QNIXBS02
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS19 → QNIXBS02 · PC06BB0405838
Số công tơ
D43201920031424
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BC01
Tên trạm
TBA Bình Chánh 1
Site ID cũ
QNBS19
Site ID mới
QNIXBS02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:08.024971
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.639 kWh
TB 803 kWh/tháng
Tổng tiền
21.210.738 ₫
21.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.201 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20031424 | 12.987,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 779 | 1.671.703 | 1.705 |
| T04/2026 | 740 | 1.588.010 | 1.931 |
| T03/2026 | 775 | 1.663.119 | 1.739 |
| T02/2026 | 656 | 1.407.750 | 1.620 |
| T01/2026 | 737 | 1.581.573 | 1.691 |
| T12/2025 | 741 | 1.590.156 | 1.744 |
| T11/2025 | 720 | 1.545.091 | 1.708 |
| T10/2025 | 752 | 1.613.762 | 1.924 |
| T09/2025 | 723 | 1.551.529 | 1.887 |
| T08/2025 | 749 | 1.730.081 | 2.472 |
| T07/2025 | 928 | 2.167.532 | 2.284 |
| T06/2025 | 1.339 | 3.100.432 | 2.191 |