Số công tơ
D4320222200272888
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BP03
Tên trạm
TBA Bình Phước 3
Site ID cũ
QNBS96
Site ID mới
QNIXVT26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.724653
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.207 kWh
TB 767 kWh/tháng
Tổng tiền
19.757.853
19.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200272888 42.832,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 797 1.710.330 796
T04/2026 739 1.585.864 774
T03/2026 786 1.686.725 725
T02/2026 665 1.427.063 685
T01/2026 703 1.508.610 701
T12/2025 751 1.611.616 728
T11/2025 772 1.656.681 1.010
T10/2025 805 1.727.498 1.156
T09/2025 769 1.650.243 1.103
T08/2025 792 1.699.600 1.159
T07/2025 799 1.714.622 1.147
T06/2025 829 1.779.001 1.127