QNIXVT26
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS96 → QNIXVT26 · PC06BB0400256
Số công tơ
D4320222200272888
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BP03
Tên trạm
TBA Bình Phước 3
Site ID cũ
QNBS96
Site ID mới
QNIXVT26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.724653
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.207 kWh
TB 767 kWh/tháng
Tổng tiền
19.757.853 ₫
19.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200272888 | 42.832,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 797 | 1.710.330 | 796 |
| T04/2026 | 739 | 1.585.864 | 774 |
| T03/2026 | 786 | 1.686.725 | 725 |
| T02/2026 | 665 | 1.427.063 | 685 |
| T01/2026 | 703 | 1.508.610 | 701 |
| T12/2025 | 751 | 1.611.616 | 728 |
| T11/2025 | 772 | 1.656.681 | 1.010 |
| T10/2025 | 805 | 1.727.498 | 1.156 |
| T09/2025 | 769 | 1.650.243 | 1.103 |
| T08/2025 | 792 | 1.699.600 | 1.159 |
| T07/2025 | 799 | 1.714.622 | 1.147 |
| T06/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.127 |