Số công tơ
D4320222200206433
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BM07
Tên trạm
TBA Bình Minh 7
Site ID cũ
QNBS78
Site ID mới
QNIXBM10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.561674
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.750 kWh
TB 729 kWh/tháng
Tổng tiền
18.777.150
18.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200206433 40.405,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 732 1.570.843 990
T04/2026 713 1.530.069 877
T03/2026 761 1.633.076 830
T02/2026 648 1.390.582 790
T01/2026 729 1.564.405 843
T12/2025 724 1.553.675 844
T11/2025 675 1.448.523 876
T10/2025 716 1.536.507 943
T09/2025 682 1.463.545 934
T08/2025 699 1.500.026 986
T07/2025 716 1.536.507 979
T06/2025 955 2.049.392 955