QNIXBS14
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS83 → QNIXBS14 · PC06BB0398281
Số công tơ
D4320222200326239
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BN08
Tên trạm
TBA Bình Nguyên 8
Site ID cũ
QNBS83
Site ID mới
QNIXBS14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.337524
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.943 kWh
TB 829 kWh/tháng
Tổng tiền
21.337.279 ₫
21.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200326239 | 46.123,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 889 | 1.907.758 | 825 |
| T04/2026 | 832 | 1.785.439 | 801 |
| T03/2026 | 841 | 1.804.752 | 748 |
| T02/2026 | 700 | 1.502.172 | 715 |
| T01/2026 | 769 | 1.650.243 | 746 |
| T12/2025 | 789 | 1.693.162 | 762 |
| T11/2025 | 776 | 1.665.265 | 1.110 |
| T10/2025 | 828 | 1.776.855 | 1.182 |
| T09/2025 | 818 | 1.755.395 | 1.171 |
| T08/2025 | 886 | 1.901.321 | 1.246 |
| T07/2025 | 950 | 2.038.662 | 1.236 |
| T06/2025 | 865 | 1.856.255 | 1.327 |