🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +62.3%
Tháng hiện tại: 1.521 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 937 kWh/tháng · Delta: +62.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +75.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 54,9 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 31,2 kWh/ngày · Delta: +75.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Lê Thanh Hiền
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Nguyên 8
Mã trạm: BC13BN08
Site ID mới: QNIXBS14
Site ID cũ: QNBS83
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200326239
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.276 kWh
TB 892 kWh/tháng
Tổng tiền
30.635.724 ₫
30.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200326239 50.786,1 54,9 117.856
19/10/2026 2200326239 50.731,2 51,3 110.174
18/10/2026 2200326239 50.679,8 50,6 108.500
17/10/2026 2200326239 50.629,3 51,2 109.873
16/10/2026 2200326239 50.578,1 51,2 109.830
15/10/2026 2200326239 50.526,9 50,5 108.328
14/10/2026 2200326239 50.476,4 53,4 114.594
13/10/2026 2200326239 50.423,0 48,4 103.907
12/10/2026 2200326239 50.374,6 44,8 96.139
11/10/2026 2200326239 50.329,8 57,0 122.320
10/10/2026 2200326239 50.272,8 50,1 107.427
09/10/2026 2200326239 50.222,7 40,4 86.740
08/10/2026 2200326239 50.182,3 60,7 130.174
07/10/2026 2200326239 50.121,6 48,3 103.650
06/10/2026 2200326239 50.073,3 50,4 108.071
05/10/2026 2200326239 50.023,0 51,7 110.946
04/10/2026 2200326239 49.971,3 52,2 111.933
03/10/2026 2200326239 49.919,1 52,2 111.976
02/10/2026 2200326239 49.866,9 51,8 111.247
01/10/2026 2200326239 49.815,1 49,7 106.697
30/09/2026 2200326239 49.765,4 49,9 107.083
29/09/2026 2200326239 49.715,5 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:35:22 21/10/2026 2200326239 50.832,720 1.104,720 —
12:23:02 21/10/2026 2200326239 50.819,260 1.091,260 —
06:26:58 21/10/2026 2200326239 50.806,260 1.078,260 —
00:27:33 21/10/2026 2200326239 50.794,280 1.066,280 —
20:35:45 20/10/2026 2200326239 50.786,080 1.058,080 —
12:44:09 20/10/2026 2200326239 50.769,100 1.041,100 —
06:32:05 20/10/2026 2200326239 50.755,640 1.027,640 —
00:37:13 20/10/2026 2200326239 50.743,720 1.015,720 —
18:41:15 19/10/2026 2200326239 50.731,160 1.003,160 —
12:32:43 19/10/2026 2200326239 50.717,680 989,680 —
06:30:07 19/10/2026 2200326239 50.704,380 976,380 —
00:49:59 19/10/2026 2200326239 50.693,140 965,140 —
18:36:13 18/10/2026 2200326239 50.679,820 951,820 —
13:08:28 18/10/2026 2200326239 50.667,820 939,820 —
06:37:47 18/10/2026 2200326239 50.653,780 925,780 —
00:18:25 18/10/2026 2200326239 50.641,160 913,160 —
18:42:47 17/10/2026 2200326239 50.629,260 901,260 —
13:12:25 17/10/2026 2200326239 50.617,260 889,260 —
06:30:50 17/10/2026 2200326239 50.602,460 874,460 —
00:38:12 17/10/2026 2200326239 50.590,700 862,700 —
18:42:09 16/10/2026 2200326239 50.578,060 850,060 —
14:43:52 16/10/2026 2200326239 50.569,360 841,360 —
12:32:26 16/10/2026 2200326239 50.564,420 836,420 —
06:36:38 16/10/2026 2200326239 50.551,480 823,480 —
00:33:01 16/10/2026 2200326239 50.539,520 811,520 —
18:33:53 15/10/2026 2200326239 50.526,880 798,880 —
12:22:02 15/10/2026 2200326239 50.513,340 785,340 —
06:28:48 15/10/2026 2200326239 50.500,560 772,560 —
00:25:50 15/10/2026 2200326239 50.488,580 760,580 —
18:42:26 14/10/2026 2200326239 50.476,400 748,400 —
12:25:01 14/10/2026 2200326239 50.463,040 735,040 —
07:14:22 14/10/2026 2200326239 50.451,880 723,880 —
18:40:18 13/10/2026 2200326239 50.423,000 695,000 —
12:19:51 13/10/2026 2200326239 50.412,120 684,120 —
06:24:08 13/10/2026 2200326239 50.399,300 671,300 —
00:33:28 13/10/2026 2200326239 50.387,560 659,560 —
18:28:08 12/10/2026 2200326239 50.374,580 646,580 —
14:48:18 12/10/2026 2200326239 50.366,700 638,700 —
06:40:05 12/10/2026 2200326239 50.349,180 621,180 —
01:13:27 12/10/2026 2200326239 50.338,020 610,020 —
21:16:28 11/10/2026 2200326239 50.329,780 601,780 —
18:36:10 11/10/2026 2200326239 50.323,920 595,920 —
12:28:38 11/10/2026 2200326239 50.310,480 582,480 —
07:08:31 11/10/2026 2200326239 50.298,960 570,960 —
18:19:11 10/10/2026 2200326239 50.272,780 544,780 —
13:03:39 10/10/2026 2200326239 50.261,700 533,700 —
06:43:41 10/10/2026 2200326239 50.248,160 520,160 —
00:41:04 10/10/2026 2200326239 50.235,820 507,820 —
18:32:28 09/10/2026 2200326239 50.222,720 494,720 —
12:27:15 09/10/2026 2200326239 50.209,440 481,440 —
06:30:53 09/10/2026 2200326239 50.196,500 468,500 —
00:33:19 09/10/2026 2200326239 50.184,400 456,400 —
23:32:09 08/10/2026 2200326239 50.182,300 454,300 —
18:52:39 08/10/2026 2200326239 50.172,400 444,400 —
12:20:35 08/10/2026 2200326239 50.158,580 430,580 —
06:31:25 08/10/2026 2200326239 50.146,160 418,160 —
00:35:39 08/10/2026 2200326239 50.134,120 406,120 —
18:42:05 07/10/2026 2200326239 50.121,640 393,640 —
13:23:35 07/10/2026 2200326239 50.110,440 382,440 —
06:55:44 07/10/2026 2200326239 50.096,820 368,820 —
00:58:44 07/10/2026 2200326239 50.084,800 356,800 —
19:29:32 06/10/2026 2200326239 50.073,340 345,340 —
12:37:19 06/10/2026 2200326239 50.058,600 330,600 —
09:27:04 06/10/2026 2200326239 50.051,760 323,760 —
03:02:22 06/10/2026 2200326239 50.039,840 311,840 —
18:28:16 05/10/2026 2200326239 50.022,980 294,980 —
12:21:31 05/10/2026 2200326239 50.009,180 281,180 —
06:39:05 05/10/2026 2200326239 49.996,420 268,420 —
00:34:11 05/10/2026 2200326239 49.984,140 256,140 —
18:39:40 04/10/2026 2200326239 49.971,280 243,280 —
12:26:42 04/10/2026 2200326239 49.957,280 229,280 —
06:35:46 04/10/2026 2200326239 49.944,240 216,240 —
00:44:14 04/10/2026 2200326239 49.932,420 204,420 —
18:31:57 03/10/2026 2200326239 49.919,120 191,120 —
12:33:41 03/10/2026 2200326239 49.905,640 177,640 —
06:26:50 03/10/2026 2200326239 49.891,980 163,980 —
00:25:29 03/10/2026 2200326239 49.879,800 151,800 —
18:28:50 02/10/2026 2200326239 49.866,940 138,940 —
12:27:36 02/10/2026 2200326239 49.853,220 125,220 —
06:31:22 02/10/2026 2200326239 49.839,960 111,960 —
00:26:08 02/10/2026 2200326239 49.827,640 99,640 —
18:32:17 01/10/2026 2200326239 49.815,100 87,100 —
12:22:50 01/10/2026 2200326239 49.801,720 73,720 —
06:30:13 01/10/2026 2200326239 49.789,120 61,120 —
00:30:21 01/10/2026 2200326239 49.777,620 49,620 —
18:30:53 30/09/2026 2200326239 49.765,380 37,380 —
12:25:06 30/09/2026 2200326239 49.751,920 23,920 —
06:33:10 30/09/2026 2200326239 49.739,300 1.532,300 —
00:42:41 30/09/2026 2200326239 49.728,040 1.521,040 —
18:38:49 29/09/2026 2200326239 49.715,480 1.508,480 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BNG-08
T08/2026 1 31-08-2026 BNG-08
T07/2026 1 31-07-2026 BNG-08
T06/2026 1 30-06-2026 BNG-08
T05/2026 1 31-05-2026 BNG-08
T04/2026 1 30-04-2026 BNG-08
T03/2026 1 31-03-2026 BNG-08
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.521 3.264.005 818
T08/2026 1.036 2.223.215 886
T07/2026 895 1.920.634 950
T06/2026 881 1.890.591 865
T05/2026 889 1.907.758 825
T04/2026 832 1.785.439 801
T03/2026 841 1.804.752 748
T02/2026 700 1.502.172 715
T01/2026 769 1.650.243 746
T12/2025 789 1.693.162 762
T11/2025 776 1.665.265 1.110
T10/2025 828 1.776.855 1.182
T09/2025 818 1.755.395 1.171
T08/2025 886 1.901.321 1.246
T07/2025 950 2.038.662 1.236
T06/2025 865 1.856.255 1.327