Số công tơ
D4320222200326239
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BN08
Tên trạm
TBA Bình Nguyên 8
Site ID cũ
QNBS83
Site ID mới
QNIXBS14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.337524
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.943 kWh
TB 829 kWh/tháng
Tổng tiền
21.337.279
21.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200326239 46.123,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 889 1.907.758 825
T04/2026 832 1.785.439 801
T03/2026 841 1.804.752 748
T02/2026 700 1.502.172 715
T01/2026 769 1.650.243 746
T12/2025 789 1.693.162 762
T11/2025 776 1.665.265 1.110
T10/2025 828 1.776.855 1.182
T09/2025 818 1.755.395 1.171
T08/2025 886 1.901.321 1.246
T07/2025 950 2.038.662 1.236
T06/2025 865 1.856.255 1.327