QNIXBS13
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS56 → QNIXBS13 · PC06BB0397890
Số công tơ
D71201515974002
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BN07
Tên trạm
TBA Bình Nguyên 7
Site ID cũ
QNBS56
Site ID mới
QNIXBS13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.171407
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.299 kWh
TB 525 kWh/tháng
Tổng tiền
13.517.402 ₫
13.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15974002 | 82.759,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 534 | 1.145.943 | 497 |
| T04/2026 | 513 | 1.100.877 | 514 |
| T03/2026 | 552 | 1.184.570 | 513 |
| T02/2026 | 476 | 1.021.477 | 538 |
| T01/2026 | 532 | 1.141.651 | 575 |
| T12/2025 | 535 | 1.148.089 | 582 |
| T11/2025 | 498 | 1.068.688 | 665 |
| T10/2025 | 529 | 1.135.213 | 704 |
| T09/2025 | 509 | 1.092.294 | 688 |
| T08/2025 | 538 | 1.154.526 | 715 |
| T07/2025 | 541 | 1.160.964 | 717 |
| T06/2025 | 542 | 1.163.110 | 690 |