QNIXBS15
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS97 → QNIXBS15 · PC06BB0396839
Số công tơ
D43201919104009
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BN04
Tên trạm
TBA Bình Nguyên 4
Site ID cũ
QNBS97
Site ID mới
QNIXBS15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.006557
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.496 kWh
TB 875 kWh/tháng
Tổng tiền
22.523.995 ₫
22.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19104009 | 19.829,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 915 | 1.963.553 | 878 |
| T04/2026 | 866 | 1.858.401 | 883 |
| T03/2026 | 897 | 1.924.926 | 840 |
| T02/2026 | 778 | 1.669.557 | 813 |
| T01/2026 | 854 | 1.832.650 | 898 |
| T12/2025 | 860 | 1.845.526 | 1.201 |
| T11/2025 | 841 | 1.804.752 | 1.156 |
| T10/2025 | 880 | 1.888.445 | 1.286 |
| T09/2025 | 865 | 1.856.255 | 1.227 |
| T08/2025 | 909 | 1.950.678 | 1.292 |
| T07/2025 | 917 | 1.967.845 | 1.309 |
| T06/2025 | 914 | 1.961.407 | 1.258 |