Số công tơ
D43201919104009
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BN04
Tên trạm
TBA Bình Nguyên 4
Site ID cũ
QNBS97
Site ID mới
QNIXBS15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:07.006557
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.496 kWh
TB 875 kWh/tháng
Tổng tiền
22.523.995
22.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19104009 19.829,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 915 1.963.553 878
T04/2026 866 1.858.401 883
T03/2026 897 1.924.926 840
T02/2026 778 1.669.557 813
T01/2026 854 1.832.650 898
T12/2025 860 1.845.526 1.201
T11/2025 841 1.804.752 1.156
T10/2025 880 1.888.445 1.286
T09/2025 865 1.856.255 1.227
T08/2025 909 1.950.678 1.292
T07/2025 917 1.967.845 1.309
T06/2025 914 1.961.407 1.258