Số công tơ
D4320222200336476
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BD05
Tên trạm
TBA Bình Dương 5
Site ID cũ
QNBS74
Site ID mới
QNIXBS08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:06.779552
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.056 kWh
TB 921 kWh/tháng
Tổng tiền
23.725.735
23.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200336476 47.441,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 931 1.997.889 886
T04/2026 882 1.892.737 902
T03/2026 980 2.103.041 927
T02/2026 889 1.907.758 881
T01/2026 980 2.103.041 936
T12/2025 953 2.045.100 932
T11/2025 831 1.783.293 1.099
T10/2025 832 1.785.439 1.243
T09/2025 897 1.924.926 1.237
T08/2025 951 2.040.808 1.357
T07/2025 962 2.064.414 1.325
T06/2025 968 2.077.289 1.303