QNIXBS08
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS74 → QNIXBS08 · PC06BB0395066
Số công tơ
D4320222200336476
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BD05
Tên trạm
TBA Bình Dương 5
Site ID cũ
QNBS74
Site ID mới
QNIXBS08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:06.779552
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.056 kWh
TB 921 kWh/tháng
Tổng tiền
23.725.735 ₫
23.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200336476 | 47.441,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 931 | 1.997.889 | 886 |
| T04/2026 | 882 | 1.892.737 | 902 |
| T03/2026 | 980 | 2.103.041 | 927 |
| T02/2026 | 889 | 1.907.758 | 881 |
| T01/2026 | 980 | 2.103.041 | 936 |
| T12/2025 | 953 | 2.045.100 | 932 |
| T11/2025 | 831 | 1.783.293 | 1.099 |
| T10/2025 | 832 | 1.785.439 | 1.243 |
| T09/2025 | 897 | 1.924.926 | 1.237 |
| T08/2025 | 951 | 2.040.808 | 1.357 |
| T07/2025 | 962 | 2.064.414 | 1.325 |
| T06/2025 | 968 | 2.077.289 | 1.303 |