Số công tơ
D7120252502252538
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BD08
Tên trạm
TBA Bình Dương 8
Site ID cũ
QNBS07
Site ID mới
QNIXBS07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:06.487610
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.871 kWh
TB 1.906 kWh/tháng
Tổng tiền
52.128.038
52.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.279 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252538 8.220,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.242 4.811.242 1.863
T04/2026 1.961 4.208.228 2.091
T03/2026 1.903 4.083.762 2.166
T02/2026 1.647 3.766.604 2.070
T01/2026 1.722 4.005.495 1.991
T12/2025 1.723 3.992.617 1.931
T11/2025 1.787 4.151.126 2.066
T10/2025 2.140 4.980.195 2.192
T09/2025 1.747 4.107.926 2.251
T08/2025 2.087 4.890.364 1.820
T07/2025 1.924 4.522.050 1.799
T06/2025 1.988 4.608.429 1.803