QNIXBS07
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS07 → QNIXBS07 · PC06BB0394127
Số công tơ
D7120252502252538
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BD08
Tên trạm
TBA Bình Dương 8
Site ID cũ
QNBS07
Site ID mới
QNIXBS07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:06.487610
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.871 kWh
TB 1.906 kWh/tháng
Tổng tiền
52.128.038 ₫
52.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.279 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502252538 | 8.220,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.242 | 4.811.242 | 1.863 |
| T04/2026 | 1.961 | 4.208.228 | 2.091 |
| T03/2026 | 1.903 | 4.083.762 | 2.166 |
| T02/2026 | 1.647 | 3.766.604 | 2.070 |
| T01/2026 | 1.722 | 4.005.495 | 1.991 |
| T12/2025 | 1.723 | 3.992.617 | 1.931 |
| T11/2025 | 1.787 | 4.151.126 | 2.066 |
| T10/2025 | 2.140 | 4.980.195 | 2.192 |
| T09/2025 | 1.747 | 4.107.926 | 2.251 |
| T08/2025 | 2.087 | 4.890.364 | 1.820 |
| T07/2025 | 1.924 | 4.522.050 | 1.799 |
| T06/2025 | 1.988 | 4.608.429 | 1.803 |