Số công tơ
D43201919590390
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TD05
Tên trạm
TBA Bình Thanh Đông 5
Site ID cũ
QNBS51
Site ID mới
QNIXDS14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:06.239727
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.408 kWh
TB 784 kWh/tháng
Tổng tiền
20.566.318
20.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.186 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19590390 13.543,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 821 1.761.833 725
T04/2026 800 1.716.768 784
T03/2026 845 1.813.336 802
T02/2026 718 1.540.799 841
T01/2026 787 1.688.871 871
T12/2025 777 1.667.411 868
T11/2025 750 1.609.470 1.045
T10/2025 797 1.710.330 1.278
T09/2025 761 1.633.076 1.335
T08/2025 783 1.806.938 1.481
T07/2025 787 1.819.093 1.387
T06/2025 782 1.798.393 1.406