QNIXDS15
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS75 → QNIXDS15 · PC06BB0385914
Số công tơ
D4320222200272911
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TA05
Tên trạm
TBA Bình Thanh Tây 5
Site ID cũ
QNBS75
Site ID mới
QNIXDS15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:05.850418
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.562 kWh
TB 547 kWh/tháng
Tổng tiền
14.081.789 ₫
14.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200272911 | 36.768,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 541 | 1.160.964 | 566 |
| T04/2026 | 524 | 1.124.483 | 584 |
| T03/2026 | 562 | 1.206.030 | 563 |
| T02/2026 | 479 | 1.027.915 | 542 |
| T01/2026 | 539 | 1.156.672 | 586 |
| T12/2025 | 541 | 1.160.964 | 578 |
| T11/2025 | 511 | 1.096.586 | 756 |
| T10/2025 | 554 | 1.188.862 | 1.025 |
| T09/2025 | 544 | 1.167.402 | 1.060 |
| T08/2025 | 577 | 1.238.219 | 1.147 |
| T07/2025 | 595 | 1.276.846 | 1.142 |
| T06/2025 | 595 | 1.276.846 | 1.112 |