Số công tơ
D4320222200272911
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TA05
Tên trạm
TBA Bình Thanh Tây 5
Site ID cũ
QNBS75
Site ID mới
QNIXDS15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:05.850418
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.562 kWh
TB 547 kWh/tháng
Tổng tiền
14.081.789
14.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200272911 36.768,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 541 1.160.964 566
T04/2026 524 1.124.483 584
T03/2026 562 1.206.030 563
T02/2026 479 1.027.915 542
T01/2026 539 1.156.672 586
T12/2025 541 1.160.964 578
T11/2025 511 1.096.586 756
T10/2025 554 1.188.862 1.025
T09/2025 544 1.167.402 1.060
T08/2025 577 1.238.219 1.147
T07/2025 595 1.276.846 1.142
T06/2025 595 1.276.846 1.112