QNIXDS13
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS22 → QNIXDS13 · PC06BB0385227
Số công tơ
D8320212102356888
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TA04
Tên trạm
TBA Bình Thanh Tây 4
Site ID cũ
QNBS22
Site ID mới
QNIXDS13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:05.612826
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
32.088 kWh
TB 2.674 kWh/tháng
Tổng tiền
73.369.422 ₫
73.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.287 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356888 | 155.571,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.326 | 5.318.549 | 2.745 |
| T04/2026 | 2.445 | 5.627.938 | 2.661 |
| T03/2026 | 2.740 | 6.263.381 | 2.488 |
| T02/2026 | 2.443 | 5.592.717 | 3.036 |
| T01/2026 | 2.664 | 6.105.923 | 3.204 |
| T12/2025 | 2.768 | 6.301.929 | 3.246 |
| T11/2025 | 2.597 | 5.944.848 | 2.815 |
| T10/2025 | 2.773 | 6.345.395 | 2.636 |
| T09/2025 | 2.678 | 6.088.228 | 2.547 |
| T08/2025 | 2.888 | 6.614.994 | 2.772 |
| T07/2025 | 2.903 | 6.645.699 | 2.899 |
| T06/2025 | 2.863 | 6.519.821 | 2.820 |