QNIXBM08
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS30 → QNIXBM08 · PC06BB0384410
Số công tơ
D43201920091284
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BM06
Tên trạm
TBA Bình Minh 6
Site ID cũ
QNBS30
Site ID mới
QNIXBM08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:05.470390
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.745 kWh
TB 645 kWh/tháng
Tổng tiền
16.999.789 ₫
17.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.195 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20091284 | 16.452,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 623 | 1.336.933 | 1.183 |
| T04/2026 | 589 | 1.263.970 | 1.072 |
| T03/2026 | 635 | 1.362.685 | 999 |
| T02/2026 | 561 | 1.203.884 | 926 |
| T01/2026 | 621 | 1.332.641 | 955 |
| T12/2025 | 628 | 1.347.663 | 1.356 |
| T11/2025 | 595 | 1.276.846 | 1.973 |
| T10/2025 | 592 | 1.270.408 | 1.569 |
| T09/2025 | 589 | 1.263.970 | 1.410 |
| T08/2025 | 611 | 1.406.373 | 1.573 |
| T07/2025 | 653 | 1.509.162 | 1.606 |
| T06/2025 | 1.048 | 2.425.254 | 1.565 |