Số công tơ
D43201920100933
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BM13
Tên trạm
TBA Bình Minh 13
Site ID cũ
QNBS60
Site ID mới
QNIXBM09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:58:53.420671
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
8.439 kWh
TB 703 kWh/tháng
Tổng tiền
18.568.658
18.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.200 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 20100933 8.386,2 20,3 44.623
25/06/2026 20100933 8.365,9 20,4 44.843
24/06/2026 20100933 8.345,6 10,5 23.016
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (17.0 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BMINH-13
T04/2026 1 30-04-2026 BMINH-13
T03/2026 1 31-03-2026 BMINH-13
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 671 1.439.939 832
T04/2026 674 1.446.377 908
T03/2026 684 1.467.837 777
T02/2026 690 1.480.712 1.410
T01/2026 661 1.418.480 1.503
T12/2025 648 1.390.582 1.405
T11/2025 629 1.349.809 1.615
T10/2025 655 1.405.604 1.833
T09/2025 737 1.581.573 1.687
T08/2025 812 1.917.651 1.768
T07/2025 691 1.606.335 1.908
T06/2025 887 2.063.759 1.847