Số công tơ
D43201920090459
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BT02
Tên trạm
TBA Bình Thới 2
Site ID cũ
QNBS31
Site ID mới
QNIXBS32
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:58:51.819789
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
16.413 kWh
TB 1.368 kWh/tháng
Tổng tiền
36.874.681
36.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.247 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 20090459 4.404,3 49,0 110.087
25/06/2026 20090459 4.355,3 57,3 128.734
24/06/2026 20090459 4.298,0 29,2 65.648
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (45.2 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTHOI-02
T04/2026 1 30-04-2026 BTHOI-02
T03/2026 1 31-03-2026 BTHOI-02
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.330 2.854.127 2.200
T04/2026 1.225 2.628.801 1.674
T03/2026 1.044 2.240.382 1.468
T02/2026 956 2.051.538 1.201
T01/2026 1.053 2.259.696 1.382
T12/2025 1.132 2.429.227 1.435
T11/2025 1.067 2.489.699 1.615
T10/2025 1.170 2.713.306 1.805
T09/2025 1.487 3.435.837 2.196
T08/2025 1.976 4.594.154 2.516
T07/2025 2.040 4.721.270 2.407
T06/2025 1.933 4.456.644 2.453