QNIXBS32
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS31 → QNIXBS32 · PC06BB0381397
Số công tơ
D43201920090459
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13BT02
Tên trạm
TBA Bình Thới 2
Site ID cũ
QNBS31
Site ID mới
QNIXBS32
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:58:51.819789
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
16.413 kWh
TB 1.368 kWh/tháng
Tổng tiền
36.874.681 ₫
36.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.247 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 20090459 | 4.404,3 | 49,0 | 110.087 |
| 25/06/2026 | 20090459 | 4.355,3 | 57,3 | 128.734 |
| 24/06/2026 | 20090459 | 4.298,0 | 29,2 | 65.648 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (45.2 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTHOI-02 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTHOI-02 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTHOI-02 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.330 | 2.854.127 | 2.200 |
| T04/2026 | 1.225 | 2.628.801 | 1.674 |
| T03/2026 | 1.044 | 2.240.382 | 1.468 |
| T02/2026 | 956 | 2.051.538 | 1.201 |
| T01/2026 | 1.053 | 2.259.696 | 1.382 |
| T12/2025 | 1.132 | 2.429.227 | 1.435 |
| T11/2025 | 1.067 | 2.489.699 | 1.615 |
| T10/2025 | 1.170 | 2.713.306 | 1.805 |
| T09/2025 | 1.487 | 3.435.837 | 2.196 |
| T08/2025 | 1.976 | 4.594.154 | 2.516 |
| T07/2025 | 2.040 | 4.721.270 | 2.407 |
| T06/2025 | 1.933 | 4.456.644 | 2.453 |