Số công tơ
D7120232302251679
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134470
Tên trạm
TBA KDC Bàu Chuốc
Site ID cũ
QNBS62
Site ID mới
QNIXBS04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:04.717841
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.901 kWh
TB 1.908 kWh/tháng
Tổng tiền
49.144.628
49.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302251679 46.751,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.940 4.163.162 1.447
T04/2026 1.871 4.015.091 1.249
T03/2026 2.013 4.319.817 1.149
T02/2026 1.694 3.635.256 1.131
T01/2026 1.925 4.130.973 1.206
T12/2025 1.945 4.173.892 1.255
T11/2025 1.892 4.060.156 1.287
T10/2025 1.920 4.120.243 1.361
T09/2025 1.875 4.023.675 1.452
T08/2025 2.014 4.321.963 1.589
T07/2025 2.028 4.352.007 1.414
T06/2025 1.784 3.828.393 1.372