QNIXBM07
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS95 → QNIXBM07 · PC06BB0379640
Số công tơ
D4320232300174593
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13KH09
Tên trạm
TBA Bình Khương 9
Site ID cũ
QNBS95
Site ID mới
QNIXBM07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:04.523619
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.441 kWh
TB 787 kWh/tháng
Tổng tiền
20.260.008 ₫
20.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300174593 | 25.154,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 849 | 1.821.920 | 691 |
| T04/2026 | 791 | 1.697.454 | 636 |
| T03/2026 | 819 | 1.757.541 | 599 |
| T02/2026 | 688 | 1.476.420 | 566 |
| T01/2026 | 794 | 1.703.892 | 606 |
| T12/2025 | 807 | 1.731.790 | 606 |
| T11/2025 | 745 | 1.598.740 | 911 |
| T10/2025 | 762 | 1.635.222 | 960 |
| T09/2025 | 761 | 1.633.076 | 950 |
| T08/2025 | 808 | 1.733.936 | 1.000 |
| T07/2025 | 822 | 1.763.979 | 993 |
| T06/2025 | 795 | 1.706.038 | 977 |