Số công tơ
D4320232300174593
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13KH09
Tên trạm
TBA Bình Khương 9
Site ID cũ
QNBS95
Site ID mới
QNIXBM07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:04.523619
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.441 kWh
TB 787 kWh/tháng
Tổng tiền
20.260.008
20.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300174593 25.154,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 849 1.821.920 691
T04/2026 791 1.697.454 636
T03/2026 819 1.757.541 599
T02/2026 688 1.476.420 566
T01/2026 794 1.703.892 606
T12/2025 807 1.731.790 606
T11/2025 745 1.598.740 911
T10/2025 762 1.635.222 960
T09/2025 761 1.633.076 950
T08/2025 808 1.733.936 1.000
T07/2025 822 1.763.979 993
T06/2025 795 1.706.038 977