Số công tơ
D43201919109649
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134255
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 13
Site ID cũ
QNBS98
Site ID mới
QNIXBS22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:04.320012
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.968 kWh
TB 1.581 kWh/tháng
Tổng tiền
40.704.569
40.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19109649 58.564,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.723 3.697.489 1.769
T04/2026 1.602 3.437.828 1.733
T03/2026 1.658 3.558.002 1.623
T02/2026 1.359 2.916.360 1.585
T01/2026 1.593 3.418.514 1.706
T12/2025 1.470 3.154.561 1.695
T11/2025 1.420 3.047.263 1.676
T10/2025 1.564 3.356.281 1.782
T09/2025 1.581 3.392.763 1.835
T08/2025 1.656 3.553.710 1.988
T07/2025 1.698 3.643.840 2.082
T06/2025 1.644 3.527.958 2.073