QNIXDS01
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS05 → QNIXDS01 · PC06BB0378730
Số công tơ
D8320222202355061
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TH01
Tên trạm
TBA Bình Châu 1
Site ID cũ
QNBS05
Site ID mới
QNIXDS01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:04.084314
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
39.155 kWh
TB 3.263 kWh/tháng
Tổng tiền
90.049.647 ₫
90.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.300 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355061 | 144.834,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 3.662 | 8.441.987 | 3.220 |
| T04/2026 | 3.406 | 7.847.715 | 3.264 |
| T03/2026 | 3.470 | 7.952.968 | 2.966 |
| T02/2026 | 2.909 | 6.678.909 | 2.844 |
| T01/2026 | 3.112 | 7.178.898 | 2.832 |
| T12/2025 | 3.198 | 7.313.671 | 3.020 |
| T11/2025 | 3.190 | 7.302.786 | 2.664 |
| T10/2025 | 3.357 | 7.721.140 | 2.955 |
| T09/2025 | 3.007 | 6.895.032 | 2.972 |
| T08/2025 | 3.406 | 7.877.160 | 3.217 |
| T07/2025 | 3.417 | 7.888.431 | 3.135 |
| T06/2025 | 3.021 | 6.950.950 | 2.896 |